Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chả bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
70% thịt nạc / 30% mỡ, chả nướng chín, áp chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 238 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 6,1 g 30%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 92 mg 4%
- Cholesterol 84 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 2,8 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
- Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
- Vitamin B6 0,33 mg 20%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 2,8 µg 116%
- Choline 70,1 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 37 mg 3%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 194 mg 16%
- Kali 308 mg 7%
- Kẽm 5,8 mg 53%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 19,2 µg 35%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 238 | 23 g | 0 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 202 | 19 g | 0 g | 13 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 405 | 39 g | 0 g | 26 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 101 | 9,7 g | 0 g | 6,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 607 | 58 g | 0 g | 40 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 809 | 78 g | 0 g | 53 g |
| 50 g | 50 g | 119 | 11 g | 0 g | 7,8 g |
| 150 g | 150 g | 357 | 34 g | 0 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 476 | 46 g | 0 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 595 | 57 g | 0 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng chả bòđông lạnh, đã nấu chín, nướng vỉ295 kcal / 100 g
- Miếng chả bò xay97% thịt nạc / 3% mỡ, miếng chả, đã nấu chín, áp chảo144 kcal / 100 g
- Chả bò nướng kiểu loaf97% thịt nạc / 3% mỡ, chả nướng kiểu loaf, nấu chín, nướng lò154 kcal / 100 g
- Chả bò và heochiên không dầu (chảo)210 kcal / 100 g
- Miếng thịt bò xay95% thịt nạc / 5% mỡ, miếng chả, nấu chín, áp chảo164 kcal / 100 g
- Chả thịt bòsống175 kcal / 100 g
- Thịt bò xay93% thịt nạc / 7% chất béo, sống152 kcal / 100 g
- Hamburger thịt bòchiên, 10% chất béo225 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết xay10% mỡ, nấu chín210 kcal / 100 g
- Chả thịt bò xay93% thịt nạc / 7% mỡ, nấu chín, nướng lò192 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chả bò
100 g Chả bò có bao nhiêu calo?
100 g Chả bò có 238 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Chả bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Chả bò có 202 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Chả bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Chả bò có 405 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Chả bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Chả bò có 101 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Chả bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Chả bò có 607 kcal, gồm 58 g đạm, 0 g carbohydrate và 40 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Chả bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Chả bò có 809 kcal, gồm 78 g đạm, 0 g carbohydrate và 53 g chất béo.
50 g Chả bò có bao nhiêu calo?
50 g Chả bò có 119 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
150 g Chả bò có bao nhiêu calo?
150 g Chả bò có 357 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168650 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ