Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Miếng chả bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
75% nạc / 25% mỡ, đã nấu chín, nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 279 kcal —
- Chất đạm 26 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 7,2 g 36%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 78 mg 3%
- Cholesterol 88 mg 29%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 2,2 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 4,8 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,66 mg 13%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 2,8 µg 117%
- Choline 79,3 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 30 mg 2%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 189 mg 15%
- Kali 289 mg 6%
- Kẽm 6,2 mg 56%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 21,5 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 279 | 26 g | 0 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 237 | 22 g | 0 g | 16 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 474 | 44 g | 0 g | 32 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 119 | 11 g | 0 g | 8 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 711 | 65 g | 0 g | 48 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 949 | 87 g | 0 g | 64 g |
| 50 g | 50 g | 140 | 13 g | 0 g | 9,4 g |
| 150 g | 150 g | 419 | 38 g | 0 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 558 | 51 g | 0 g | 38 g |
| 250 g | 250 g | 698 | 64 g | 0 g | 47 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng chả bò xay97% thịt nạc / 3% mỡ, miếng chả, đã nấu chín, nướng lò153 kcal / 100 g
- Miếng thịt bò xay95% thịt nạc / 5% mỡ, miếng chả, nấu chín, áp chảo164 kcal / 100 g
- Thịt bò xay93% thịt nạc / 7% chất béo, sống152 kcal / 100 g
- Chả thịt bòtrung bình, rán chảo278 kcal / 100 g
- Chả thịt gà tây xay85% nạc, 15% mỡ, nướng vỉ249 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết xay15% mỡ, nấu chín239 kcal / 100 g
- Hamburger thịt bòchiên, 10% chất béo225 kcal / 100 g
- Ổ bánh thịt bò90% thịt nạc / 10% mỡ, đã nấu chín, nướng lò214 kcal / 100 g
- Burger bòthịt bò 62-85%, nướng vỉ229 kcal / 100 g
Câu hỏi về Miếng chả bò
Áp chảo miếng chả bò thế nào để chín đều mà không bị khô?
Để chảo nóng ở lửa vừa đến lớn, áp chảo khoảng 3–4 phút mỗi mặt tùy độ dày và hạn chế ấn miếng thịt vì nước ngọt sẽ chảy ra. Dùng nhiệt kế kiểm tra phần giữa đạt 71 °C; để thịt nghỉ vài phút trước khi ăn.
Có nên ướp miếng chả bò trước khi nấu không?
Bạn có thể nêm muối và tiêu ngay trước khi áp chảo; nếu trộn gia vị vào thịt bò xay, chỉ trộn nhẹ tay để miếng chả không bị dai. Hành băm hoặc một ít sốt Worcestershire cũng hợp, nhưng nên nấu chín hoàn toàn.
Miếng chả bò sống để trong tủ lạnh được bao lâu?
Giữ miếng chả sống trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng 1–2 ngày. Nếu chưa dùng, bọc kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát, không để trên bàn bếp.
Miếng chả bò hợp ăn với món gì?
Bạn có thể kẹp với bánh mì hamburger, rau xà lách, cà chua và hành, hoặc ăn cùng khoai tây nướng và salad. Với bữa cơm, miếng chả bò áp chảo cũng hợp với cơm, rau xào và nước sốt tiêu.
Một khẩu phần miếng chả bò thường khoảng bao nhiêu?
Một miếng khoảng 85 g là khẩu phần thường gặp; lượng này cung cấp 22 g protein và 237 kcal. Nếu ăn kèm bánh mì, phô mai hoặc sốt, các món ăn kèm cũng làm tăng tổng năng lượng của bữa.
Miếng chả bò khác thịt bò xay ở điểm nào?
Miếng chả bò thường là thịt bò xay đã được nặn thành miếng để nấu, còn thịt bò xay chưa định hình và dễ dùng cho nhiều món. Trong dữ liệu so sánh, miếng chả bò có 279 kcal mỗi 100 g, còn thịt bò xay có 254 kcal.
Nguồn: USDA FoodData Central 174038 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ