Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chả bò
Calo và thông tin dinh dưỡng
85% thịt nạc / 15% mỡ, chả nướng chín, áp chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 232 kcal —
- Chất đạm 25 g 49%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 14 g 18%
- Chất béo bão hòa 5,3 g 27%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 79 mg 3%
- Cholesterol 84 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 5,8 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
- Vitamin B6 0,37 mg 22%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 2,8 µg 116%
- Choline 81,1 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 211 mg 17%
- Kali 349 mg 7%
- Kẽm 6,2 mg 56%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 20,3 µg 37%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 232 | 25 g | 0 g | 14 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 197 | 21 g | 0 g | 12 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 394 | 42 g | 0 g | 24 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 99 | 11 g | 0 g | 6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 592 | 63 g | 0 g | 36 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 789 | 84 g | 0 g | 48 g |
| 50 g | 50 g | 116 | 12 g | 0 g | 7 g |
| 150 g | 150 g | 348 | 37 g | 0 g | 21 g |
| 200 g | 200 g | 464 | 49 g | 0 g | 28 g |
| 250 g | 250 g | 580 | 62 g | 0 g | 35 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng chả bòđông lạnh, đã nấu chín, nướng vỉ295 kcal / 100 g
- Miếng chả bò xay97% thịt nạc / 3% mỡ, miếng chả, đã nấu chín, áp chảo144 kcal / 100 g
- Chả bò nướng kiểu loaf97% thịt nạc / 3% mỡ, chả nướng kiểu loaf, nấu chín, nướng lò154 kcal / 100 g
- Chả bò và heochiên không dầu (chảo)210 kcal / 100 g
- Miếng thịt bò xay95% thịt nạc / 5% mỡ, miếng chả, nấu chín, áp chảo164 kcal / 100 g
- Chả thịt bòtrung bình, rán chảo278 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết xay15% mỡ, nấu chín239 kcal / 100 g
- Hamburger thịt bòchiên, 10% chất béo225 kcal / 100 g
- Chả nướng thịt bò xay85% nạc / 15% mỡ, nấu chín, nướng lò240 kcal / 100 g
- Thịt bò xay93% thịt nạc / 7% chất béo, sống152 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chả bò
100 g Chả bò có bao nhiêu calo?
100 g Chả bò có 232 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Chả bò có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Chả bò có 197 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Chả bò có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Chả bò có 394 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Chả bò có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Chả bò có 99 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Chả bò có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Chả bò có 592 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Chả bò có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Chả bò có 789 kcal, gồm 84 g đạm, 0 g carbohydrate và 48 g chất béo.
50 g Chả bò có bao nhiêu calo?
50 g Chả bò có 116 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
150 g Chả bò có bao nhiêu calo?
150 g Chả bò có 348 kcal, gồm 37 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174033 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ