Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 152 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 66 mg 3%
- Cholesterol 63 mg 21%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 5,3 mg 33%
- Axit pantothenic (B5) 0,63 mg 13%
- Vitamin B6 0,38 mg 23%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 2,2 µg 93%
- Choline 69 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 10 mg 1%
- Sắt 2,3 mg 13%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 192 mg 15%
- Kali 336 mg 7%
- Kẽm 5 mg 45%
- Đồng 0,08 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 17,1 µg 31%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 152 | 21 g | 0 g | 7 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 172 | 24 g | 0 g | 7,9 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 344 | 47 g | 0 g | 16 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 86 | 12 g | 0 g | 4 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 515 | 71 g | 0 g | 24 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 687 | 94 g | 0 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 76 | 10 g | 0 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 228 | 31 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 304 | 42 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 380 | 52 g | 0 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò xay ăn cỏúc, nhập khẩu, 85% nạc / 15% mỡ, sống239 kcal / 100 g
- Thịt bò xay nạcsống154 kcal / 100 g
- Thịt bò xay vụn93% thịt nạc / 7% mỡ, nấu chín, áp chảo209 kcal / 100 g
- Chả thịt bò xay93% thịt nạc / 7% mỡ, nấu chín, nướng lò192 kcal / 100 g
- Miếng thịt bò xay95% thịt nạc / 5% mỡ, miếng chả, nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Miếng chả bò93% nạc / 7% mỡ, đã nấu chín, nướng193 kcal / 100 g
- Thịt bò bămsống225 kcal / 100 g
- Miếng chả bò xay97% thịt nạc / 3% mỡ, miếng chả, đã nấu chín, nướng lò153 kcal / 100 g
- Thịt heo xay96% nạc / 4% mỡ, sống121 kcal / 100 g
- Chả bò nướng kiểu loaf97% thịt nạc / 3% mỡ, chả nướng kiểu loaf, nấu chín, nướng lò154 kcal / 100 g
Câu hỏi về thịt bò xay
Thịt bò xay làm món gì ngon?
Thịt bò xay hợp với sốt mì Ý, nhân bánh mì, taco, mì xào và món bò viên. Bạn cũng có thể xào với sả, hành và nước mắm để ăn cùng cơm.
Làm sao để áp chảo thịt bò xay không bị ra nước?
Làm nóng chảo trước, cho thịt vào thành một lớp và để yên vài phút cho mặt dưới xém rồi mới đảo vụn. Nếu chảo nhỏ, chia thịt thành nhiều mẻ; cho quá nhiều cùng lúc khiến thịt tiết nước và chuyển sang luộc.
Nấu thịt bò xay bao lâu thì chín?
Đảo trên lửa vừa đến lớn khoảng 6–8 phút, đến khi thịt không còn màu hồng; miếng thịt phải đạt 71 °C ở giữa. Nếu làm viên hoặc chả dày, dùng nhiệt kế đo phần tâm thay vì chỉ nhìn màu bên ngoài.
Có cần rửa thịt bò xay trước khi nấu không?
Không. Rửa thịt sống có thể làm nước bắn mang vi khuẩn ra bồn rửa và mặt bếp; hãy nấu chín kỹ, rồi rửa tay và dụng cụ đã chạm vào thịt sống.
Bảo quản thịt bò xay sống thế nào?
Giữ thịt trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng 1–2 ngày sau khi mua. Muốn để lâu hơn, chia thành phần vừa dùng, ép dẹt trong túi kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát, không để trên bàn bếp.
Thịt bò xay có thể thay bằng thịt bò băm không?
Có, hai loại thường dùng thay nhau trong sốt mì Ý, nhân bánh và món xào; kết cấu có thể khác tùy độ mịn của thịt. Theo số liệu trên 100 g, thịt bò băm có 130 kcal và 4,2 g chất béo, so với 152 kcal và 7 g chất béo của thịt bò xay.
Một khẩu phần thịt bò xay thường là bao nhiêu?
Một khẩu phần thịt sống thường khoảng 113 g, gần bằng một miếng burger lớn trước khi nấu. Lượng này cung cấp 24 g protein.
Thịt bò xay có nhiều sắt không?
Thịt bò xay cung cấp 2,3 mg sắt trên 100 g; lượng này chưa đạt ngưỡng để gọi là nguồn sắt. Kẽm nổi bật hơn: 5 mg trên 100 g, đủ để gọi là giàu kẽm.
Nguồn: USDA FoodData Central 173110 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ