Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò xay
Calo và thông tin dinh dưỡng
75% nạc / 25% mỡ, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 293 kcal —
- Chất đạm 16 g 32%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 25 g 32%
- Chất béo bão hòa 9,6 g 48%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 66 mg 3%
- Cholesterol 75 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 3,8 mg 24%
- Axit pantothenic (B5) 0,45 mg 9%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 2,1 µg 88%
- Choline 51,6 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 1,8 mg 10%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 145 mg 12%
- Kali 244 mg 5%
- Kẽm 3,9 mg 35%
- Đồng 0,06 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 14,3 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 293 | 16 g | 0 g | 25 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 331 | 18 g | 0 g | 28 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 662 | 36 g | 0 g | 57 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 166 | 8,9 g | 0 g | 14 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 993 | 53 g | 0 g | 85 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1324 | 71 g | 0 g | 113 g |
| 50 g | 50 g | 147 | 7,9 g | 0 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 440 | 24 g | 0 g | 38 g |
| 200 g | 200 g | 586 | 32 g | 0 g | 50 g |
| 250 g | 250 g | 733 | 39 g | 0 g | 63 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò xay ăn cỏúc, nhập khẩu, 85% nạc / 15% mỡ, sống239 kcal / 100 g
- Thịt bò xay nạcsống154 kcal / 100 g
- Thịt bò xay vụn85% nạc / 15% mỡ, nấu chín, xào vàng256 kcal / 100 g
- Chả nướng thịt bò xay85% nạc / 15% mỡ, nấu chín, nướng lò240 kcal / 100 g
- Miếng thịt bò xay95% thịt nạc / 5% mỡ, miếng chả, nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Miếng chả bò93% nạc / 7% mỡ, đã nấu chín, nướng193 kcal / 100 g
- Thịt bò bămsống225 kcal / 100 g
- Thịt heo xaynạc, sống221 kcal / 100 g
- Chả bò80% nạc / 20% mỡ, nấu chín, nướng vỉ270 kcal / 100 g
- Miếng chả bò xay97% thịt nạc / 3% mỡ, miếng chả, đã nấu chín, nướng lò153 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò xay
100 g Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò xay có 293 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 25 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò xay có 331 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò xay có 662 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 57 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò xay có 166 kcal, gồm 8,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò xay có 993 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 85 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò xay có 1324 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 113 g chất béo.
50 g Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò xay có 147 kcal, gồm 7,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò xay có 440 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174037 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ