Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò xay
Calo và thông tin dinh dưỡng
80% nạc / 20% mỡ, vụn, đã nấu chín, xào xém vàng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 272 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 17 g 22%
- Chất béo bão hòa 6,5 g 33%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 91 mg 4%
- Cholesterol 89 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 5,8 mg 36%
- Axit pantothenic (B5) 0,81 mg 16%
- Vitamin B6 0,43 mg 25%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 2,8 µg 117%
- Choline 84,8 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 28 mg 2%
- Sắt 2,8 mg 15%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 226 mg 18%
- Kali 380 mg 8%
- Kẽm 6,4 mg 58%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 21,6 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 272 | 27 g | 0 g | 17 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 231 | 23 g | 0 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 462 | 46 g | 0 g | 30 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 116 | 12 g | 0 g | 7,4 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 694 | 69 g | 0 g | 44 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 925 | 92 g | 0 g | 59 g |
| 50 g | 50 g | 136 | 14 g | 0 g | 8,7 g |
| 150 g | 150 g | 408 | 41 g | 0 g | 26 g |
| 200 g | 200 g | 544 | 54 g | 0 g | 35 g |
| 250 g | 250 g | 680 | 68 g | 0 g | 43 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò xay nạcsống154 kcal / 100 g
- Thịt bò xay vụn85% nạc / 15% mỡ, nấu chín, xào vàng256 kcal / 100 g
- Miếng thịt bò xay90% thịt nạc / 10% mỡ, đã nấu chín, chiên chảo204 kcal / 100 g
- Bánh thịt bò xay70% thịt nạc / 30% mỡ, đã nấu chín, nướng vỉ277 kcal / 100 g
- Chả nướng thịt bò xay85% nạc / 15% mỡ, nấu chín, nướng lò240 kcal / 100 g
- Chả bò80% nạc / 20% mỡ, nấu chín, áp chảo246 kcal / 100 g
- Miếng chả bò93% nạc / 7% mỡ, đã nấu chín, nướng193 kcal / 100 g
- Miếng chả bò xay97% thịt nạc / 3% mỡ, miếng chả, đã nấu chín, áp chảo144 kcal / 100 g
- Thịt lợn xay84% nạc / 16% mỡ, nấu chín, vụn289 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết xay nhuyễn20% chất béo, nấu chín265 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò xay
100 g Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò xay có 272 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò xay có 231 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò xay có 462 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò xay có 116 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò xay có 694 kcal, gồm 69 g đạm, 0 g carbohydrate và 44 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò xay có 925 kcal, gồm 92 g đạm, 0 g carbohydrate và 59 g chất béo.
50 g Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò xay có 136 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
150 g Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò xay có 408 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171799 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ