Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò xay
Calo và thông tin dinh dưỡng
70% thịt nạc / 30% mỡ, vụn, nấu chín, xào xém mặt
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 270 kcal —
- Chất đạm 26 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 6,9 g 35%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 96 mg 4%
- Cholesterol 89 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 4,9 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,81 mg 16%
- Vitamin B6 0,43 mg 25%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 2,8 µg 117%
- Choline 78,3 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 41 mg 3%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 202 mg 16%
- Kali 328 mg 7%
- Kẽm 6 mg 54%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 21,6 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 270 | 26 g | 0 g | 18 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 230 | 22 g | 0 g | 15 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 459 | 44 g | 0 g | 30 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 115 | 11 g | 0 g | 7,6 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 689 | 65 g | 0 g | 46 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 918 | 87 g | 0 g | 61 g |
| 50 g | 50 g | 135 | 13 g | 0 g | 8,9 g |
| 150 g | 150 g | 405 | 38 g | 0 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 540 | 51 g | 0 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 675 | 64 g | 0 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò xay nạcsống154 kcal / 100 g
- Thịt bò xay vụn97% thịt nạc / 3% mỡ, vụn, nấu chín, xào vàng trên chảo175 kcal / 100 g
- Bánh thịt bò xay70% thịt nạc / 30% mỡ, đã nấu chín, nướng vỉ277 kcal / 100 g
- Miếng thịt bò xay90% thịt nạc / 10% mỡ, đã nấu chín, chiên chảo204 kcal / 100 g
- Chả thịt bò xay93% thịt nạc / 7% mỡ, nấu chín, nướng lò192 kcal / 100 g
- Chả bò70% thịt nạc / 30% mỡ, chả nướng chín, áp chảo238 kcal / 100 g
- Miếng chả bò93% nạc / 7% mỡ, đã nấu chín, nướng193 kcal / 100 g
- Miếng chả bò xay97% thịt nạc / 3% mỡ, miếng chả, đã nấu chín, áp chảo144 kcal / 100 g
- Thịt lợn xay72% nạc / 28% mỡ, nấu chín, áp chảo377 kcal / 100 g
- Thịt heo xaynạc, chiên chảo233 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò xay
100 g Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò xay có 270 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò xay có 230 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò xay có 459 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò xay có 115 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò xay có 689 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò xay có 918 kcal, gồm 87 g đạm, 0 g carbohydrate và 61 g chất béo.
50 g Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò xay có 135 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
150 g Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò xay có 405 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169473 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ