Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò xay
Calo và thông tin dinh dưỡng
85% thịt nạc / 15% mỡ, sống, bao gồm thực phẩm cho chương trình phân phối thực phẩm của USDA
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 215 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 5,7 g 29%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 66 mg 3%
- Cholesterol 68 mg 23%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,17 mg 1%
- Vitamin K 1,3 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
- Vitamin B6 0,35 mg 20%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 2,2 µg 90%
- Choline 61,2 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 18 mg 4%
- Phốt pho 171 mg 14%
- Kali 295 mg 6%
- Kẽm 4,5 mg 41%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 15,8 µg 29%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 215 | 19 g | 0 g | 15 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 243 | 21 g | 0 g | 17 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 486 | 42 g | 0 g | 34 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 121 | 11 g | 0 g | 8,5 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 729 | 63 g | 0 g | 51 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 972 | 84 g | 0 g | 68 g |
| 50 g | 50 g | 108 | 9,3 g | 0 g | 7,5 g |
| 150 g | 150 g | 323 | 28 g | 0 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 430 | 37 g | 0 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 538 | 47 g | 0 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò xay ăn cỏúc, nhập khẩu, 85% nạc / 15% mỡ, sống239 kcal / 100 g
- Thịt bò xay nạcsống154 kcal / 100 g
- Thịt bò xay vụn85% nạc / 15% mỡ, nấu chín, xào vàng256 kcal / 100 g
- Chả nướng thịt bò xay85% nạc / 15% mỡ, nấu chín, nướng lò240 kcal / 100 g
- Miếng thịt bò xay95% thịt nạc / 5% mỡ, miếng chả, nấu chín, nướng vỉ174 kcal / 100 g
- Thịt cừu xaysống282 kcal / 100 g
- Chả bò85% thịt nạc / 15% mỡ, chả nướng chín, nướng vỉ250 kcal / 100 g
- Thịt lợn xaytươi, sống263 kcal / 100 g
- Miếng chả bò xay97% thịt nạc / 3% mỡ, miếng chả, đã nấu chín, nướng lò153 kcal / 100 g
- Miếng chả bò93% nạc / 7% mỡ, đã nấu chín, nướng193 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò xay
100 g Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò xay có 215 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Thịt bò xay có 243 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Thịt bò xay có 486 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 34 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Thịt bò xay có 121 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Thịt bò xay có 729 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 51 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Thịt bò xay có 972 kcal, gồm 84 g đạm, 0 g carbohydrate và 68 g chất béo.
50 g Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò xay có 108 kcal, gồm 9,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
150 g Thịt bò xay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò xay có 323 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171796 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ