Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Miếng thịt bò xay
Calo và thông tin dinh dưỡng
90% thịt nạc / 10% mỡ, đã nấu chín, chiên chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 204 kcal —
- Chất đạm 25 g 50%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 75 mg 3%
- Cholesterol 84 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,13 mg 1%
- Vitamin K 1,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 6 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 0,64 mg 13%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 2,8 µg 116%
- Choline 81 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 2,8 mg 15%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 216 mg 17%
- Kali 363 mg 8%
- Kẽm 6,3 mg 58%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 20,7 µg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 204 | 25 g | 0 g | 11 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 173 | 21 g | 0 g | 9,1 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 347 | 43 g | 0 g | 18 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 87 | 11 g | 0 g | 4,5 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 520 | 64 g | 0 g | 27 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 694 | 86 g | 0 g | 36 g |
| 50 g | 50 g | 102 | 13 g | 0 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 306 | 38 g | 0 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 408 | 50 g | 0 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 510 | 63 g | 0 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Miếng chả bò xay97% thịt nạc / 3% mỡ, miếng chả, đã nấu chín, áp chảo144 kcal / 100 g
- Miếng chả bòđông lạnh, đã nấu chín, nướng vỉ295 kcal / 100 g
- Chả thịt bòtrung bình, rán chảo278 kcal / 100 g
- Thịt bò bít tết xay10% mỡ, nấu chín210 kcal / 100 g
- Ổ bánh thịt bò90% thịt nạc / 10% mỡ, đã nấu chín, nướng lò214 kcal / 100 g
- Hamburger thịt bòchiên, 10% chất béo225 kcal / 100 g
- Thịt bò xay93% thịt nạc / 7% chất béo, sống152 kcal / 100 g
- Chả thịt bò xay93% thịt nạc / 7% mỡ, nấu chín, nướng lò192 kcal / 100 g
- Burger bòthịt bò 98-99%, sống291 kcal / 100 g
Câu hỏi về Miếng thịt bò xay
100 g Miếng thịt bò xay có bao nhiêu calo?
100 g Miếng thịt bò xay có 204 kcal, gồm 25 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Miếng thịt bò xay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Miếng thịt bò xay có 173 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Miếng thịt bò xay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Miếng thịt bò xay có 347 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Miếng thịt bò xay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Miếng thịt bò xay có 87 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Miếng thịt bò xay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Miếng thịt bò xay có 520 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Miếng thịt bò xay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Miếng thịt bò xay có 694 kcal, gồm 86 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
50 g Miếng thịt bò xay có bao nhiêu calo?
50 g Miếng thịt bò xay có 102 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g Miếng thịt bò xay có bao nhiêu calo?
150 g Miếng thịt bò xay có 306 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171793 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ