Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò xay vụn
Calo và thông tin dinh dưỡng
90% thịt nạc / 10% mỡ, đã nấu chín, rán vàng chảo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 230 kcal —
- Chất đạm 28 g 57%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 4,7 g 24%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 87 mg 4%
- Cholesterol 89 mg 30%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 6,8 mg 43%
- Axit pantothenic (B5) 0,81 mg 16%
- Vitamin B6 0,43 mg 25%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 2,8 µg 117%
- Choline 91,4 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 3,1 mg 17%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 250 mg 20%
- Kali 433 mg 9%
- Kẽm 6,8 mg 62%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 21,6 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 230 | 29 g | 0 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 196 | 24 g | 0 g | 10 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 391 | 48 g | 0 g | 21 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 98 | 12 g | 0 g | 5,1 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 587 | 73 g | 0 g | 31 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 782 | 97 g | 0 g | 41 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 14 g | 0 g | 6 g |
| 150 g | 150 g | 345 | 43 g | 0 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 460 | 57 g | 0 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 575 | 71 g | 0 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò xay93% thịt nạc / 7% chất béo, sống152 kcal / 100 g
- Miếng thịt bò xay90% thịt nạc / 10% mỡ, đã nấu chín, chiên chảo204 kcal / 100 g
- Thịt lợn xay96% nạc / 4% mỡ, nấu chín, vụn187 kcal / 100 g
- Chả bò80% nạc / 20% mỡ, nấu chín, áp chảo246 kcal / 100 g
- Miếng chả bò xay97% thịt nạc / 3% mỡ, miếng chả, đã nấu chín, áp chảo144 kcal / 100 g
- Bánh thịt bò xay70% thịt nạc / 30% mỡ, đã nấu chín, nướng vỉ277 kcal / 100 g
- Ổ bánh thịt bò90% thịt nạc / 10% mỡ, đã nấu chín, nướng lò214 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò xay vụn
100 g Thịt bò xay vụn có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò xay vụn có 230 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò xay vụn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò xay vụn có 196 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò xay vụn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò xay vụn có 391 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 21 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò xay vụn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò xay vụn có 98 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò xay vụn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò xay vụn có 587 kcal, gồm 73 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò xay vụn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò xay vụn có 782 kcal, gồm 97 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
50 g Thịt bò xay vụn có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò xay vụn có 115 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 6 g chất béo.
150 g Thịt bò xay vụn có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò xay vụn có 345 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171794 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ