Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nấu canh
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt nạc và mỡ thăn bò, chọn lọc, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 124 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 4 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,7 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 81 mg 4%
- Cholesterol 66 mg 22%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,15 mg 1%
- Vitamin K 1,5 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
- Niacin (B3) 5,2 mg 32%
- Axit pantothenic (B5) 0,67 mg 13%
- Vitamin B6 0,57 mg 33%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 2,4 µg 101%
- Choline 74,6 mg 14%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 20 mg 5%
- Phốt pho 209 mg 17%
- Kali 359 mg 8%
- Kẽm 5,5 mg 50%
- Đồng 0,09 mg 10%
- Mangan 0,01 mg 1%
- Selen 26 µg 47%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 124 | 22 g | 0,2 g | 4 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 140 | 25 g | 0,2 g | 4,5 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 280 | 50 g | 0,5 g | 9 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 70 | 12 g | 0,1 g | 2,3 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 420 | 74 g | 0,7 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 560 | 99 g | 0,9 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 62 | 11 g | 0,1 g | 2 g |
| 150 g | 150 g | 186 | 33 g | 0,3 g | 6 g |
| 200 g | 200 g | 248 | 44 g | 0,4 g | 8 g |
| 250 g | 250 g | 310 | 55 g | 0,5 g | 10 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò hầmmón chính đóng hộp99 kcal / 100 g
- Thịt bò nấu sốt vangsống, nạc122 kcal / 100 g
- Bít tết bò nấu sốt vangnấu nhừ, nạc và mỡ203 kcal / 100 g
- Món bò hầmlàm từ thịt bò nạc, làm tại nhà93 kcal / 100 g
- Các phần thịt bòhỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 1/8", loại select, sống193 kcal / 100 g
- Bò hầm kiểu Hungaryphần vai, đông lạnh, om không dùng mỡ173 kcal / 100 g
- Bít tết bò để omthịt bò, sống, nạc139 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, chỉ có thịt nạc, được lóc mỡ đến 0", loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Sườn bò ngắnsườn, chỉ có nạc, loại choice, sống175 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nấu canh
Nên chọn phần thịt bò nào để nấu canh hoặc hầm?
Chọn nạm, bắp bò hoặc dẻ sườn nếu muốn thịt mềm, nước dùng đậm; các phần có gân và mô liên kết sẽ ngon hơn sau khi nấu lâu. Nếu muốn thịt nạc, chọn thăn vai nhưng tránh nấu quá lâu để thịt khỏi khô.
Thịt bò nấu canh nên hầm trong bao lâu?
Miếng bò nhỏ nấu canh rau thường chín sau khoảng 20–30 phút; nạm, gân hoặc bắp bò cần ninh lâu hơn để mềm. Hớt bọt lúc nước vừa sôi, rồi giữ lửa nhỏ để nước trong và thịt không co cứng.
Thịt bò nấu canh hợp với rau và món canh nào?
Bò nấu với khoai tây, cà rốt, hành tây hoặc củ cải cho vị ngọt đậm; rau cải, rau ngót và lá lốt hợp với kiểu canh nấu nhanh hơn. Canh bò khoai tây cà rốt và canh bò rau cải là những cách nấu quen thuộc.
Có cần rửa thịt bò trước khi nấu canh không?
Không nên rửa thịt dưới vòi nước vì nước bắn có thể làm lây vi khuẩn sang bồn rửa và mặt bếp. Thấm khô bằng khăn giấy; nếu muốn nước canh trong, chần thịt nhanh rồi đổ bỏ nước chần trước khi nấu.
Bảo quản thịt bò nấu canh sống thế nào trước khi chế biến?
Giữ thịt trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong 1–2 ngày; để riêng khỏi thức ăn đã nấu. Nếu chưa dùng sớm, chia thành từng phần, bọc kín và cấp đông; rã đông trong ngăn mát, không để trên bàn bếp.
Thịt bò nấu canh khác thịt bò làm món hầm thế nào?
Hai tên gọi thường chỉ loại thịt cắt để nấu lâu, nên có thể dùng thay nhau trong canh hoặc món hầm. Thịt bò nấu canh có 22 g protein mỗi 100 g, gần bằng thịt bò làm món hầm với 21,8 g.
Thịt bò nấu canh có nhiều kẽm không?
Có; thịt bò là nguồn kẽm, với 5,5 mg mỗi 100 g. Một phần khoảng 113 g cung cấp 25 g protein.
Nguồn: USDA FoodData Central 170809 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ