Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò nấu canh
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần vai, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, loại select, đã nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 186 kcal —
- Chất đạm 32 g 65%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,3 g 8%
- Chất béo bão hòa 2,5 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 68 mg 3%
- Cholesterol 102 mg 34%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
- Niacin (B3) 4,9 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,7 mg 14%
- Vitamin B6 0,52 mg 31%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 2,5 µg 105%
- Choline 103 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 2,8 mg 16%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 236 mg 19%
- Kali 320 mg 7%
- Kẽm 8,5 mg 77%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 32,2 µg 59%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 186 | 32 g | 0 g | 6,3 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 158 | 27 g | 0 g | 5,4 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 316 | 55 g | 0 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 79 | 14 g | 0 g | 2,7 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 474 | 82 g | 0 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 632 | 110 g | 0 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 93 | 16 g | 0 g | 3,2 g |
| 150 g | 150 g | 279 | 48 g | 0 g | 9,5 g |
| 200 g | 200 g | 372 | 65 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 465 | 81 g | 0 g | 16 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò hầmphần không xác định, hầm, có mỡ có thể tách bỏ196 kcal / 100 g
- Thịt bò nấu sốt vangcác phần cắt hỗn hợp, cắt tỉa 0mm (0), đã nấu chín244 kcal / 100 g
- Bít tết bò nấu sốt vangnấu nhừ, nạc và mỡ203 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòvai, không xương, chỉ có thịt nạc, được lóc mỡ đến 0", loại select, nấu chín, kho224 kcal / 100 g
- Bít tết bò để omthịt bò, sống, nạc139 kcal / 100 g
- Món bò hầmlàm từ thịt bò nạc, làm tại nhà93 kcal / 100 g
- Sườn bò ngắnsườn, phần nạc và mỡ có thể tách rời, loại choice, đã nấu chín, kho/om471 kcal / 100 g
- Sịt bò sườn kiểu đồng quê chuck eyekhông xương, phần thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt gọt mỡ đến 0", loại select, đã nấu chín, kho/om285 kcal / 100 g
- Các phần thịt bòhỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 1/8", loại choice, đã nấu chín268 kcal / 100 g
- Ức bòchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", hạng select, đã nấu, kho/om189 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò nấu canh
100 g Thịt bò nấu canh có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò nấu canh có 186 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nấu canh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò nấu canh có 158 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nấu canh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò nấu canh có 316 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nấu canh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò nấu canh có 79 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nấu canh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò nấu canh có 474 kcal, gồm 82 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nấu canh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò nấu canh có 632 kcal, gồm 110 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
50 g Thịt bò nấu canh có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò nấu canh có 93 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
150 g Thịt bò nấu canh có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò nấu canh có 279 kcal, gồm 48 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171204 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ