Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò làm món hầm
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt vai, có nạc và mỡ, tất cả các loại, đã nấu chín, om
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 191 kcal —
- Chất đạm 32 g 65%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,8 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 67 mg 3%
- Cholesterol 99 mg 33%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 1,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 4,1 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 0,71 mg 14%
- Vitamin B6 0,51 mg 30%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 2,7 µg 114%
- Choline 103 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 3 mg 16%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 228 mg 18%
- Kali 319 mg 7%
- Kẽm 8,3 mg 76%
- Đồng 0,12 mg 13%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 34,6 µg 63%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 191 | 32 g | 0 g | 6,8 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 162 | 28 g | 0 g | 5,8 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 325 | 55 g | 0 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 81 | 14 g | 0 g | 2,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 487 | 83 g | 0 g | 17 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 649 | 110 g | 0 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 96 | 16 g | 0 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 287 | 49 g | 0 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 382 | 65 g | 0 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 478 | 81 g | 0 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò hầmmón chính đóng hộp99 kcal / 100 g
- Thịt bò nấu sốt vangcác phần cắt hỗn hợp, cắt tỉa 0mm (0), đã nấu chín244 kcal / 100 g
- Bít tết bò nấu sốt vangnấu nhừ, nạc và mỡ203 kcal / 100 g
- Bít tết bò để omthịt bò, sống, nạc139 kcal / 100 g
- Món bò hầmlàm từ thịt bò nạc, làm tại nhà93 kcal / 100 g
- Sườn ngắn bòchuck, không xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa mỡ 0", tất cả các loại, nấu chín, kho305 kcal / 100 g
- Ức bònguyên miếng, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt tỉa còn 0" mỡ, tất cả các loại, đã nấu chín, om291 kcal / 100 g
- Sườn bò ngắnsườn, phần nạc và mỡ có thể tách rời, loại choice, đã nấu chín, kho/om471 kcal / 100 g
- Bò hầm kiểu Hungaryphần vai, đông lạnh, om không dùng mỡ173 kcal / 100 g
- Các phần thịt bòhỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 1/8", loại choice, đã nấu chín268 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò làm món hầm
100 g Thịt bò làm món hầm có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò làm món hầm có 191 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò làm món hầm có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt bò làm món hầm có 162 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò làm món hầm có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt bò làm món hầm có 325 kcal, gồm 55 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò làm món hầm có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt bò làm món hầm có 81 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò làm món hầm có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt bò làm món hầm có 487 kcal, gồm 83 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò làm món hầm có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt bò làm món hầm có 649 kcal, gồm 110 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Thịt bò làm món hầm có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò làm món hầm có 96 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
150 g Thịt bò làm món hầm có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò làm món hầm có 287 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 10 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171203 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ