Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 99 kcal —
- Chất đạm 4,4 g 9%
- Carbohydrate 7 g 3%
- Chất béo 5,5 g 7%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 1,8 g —
- Natri 388 mg 17%
- Cholesterol 13 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 6,2 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Axit pantothenic (B5) 0,12 mg 2%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 14 µg 4%
- Vitamin B12 0,5 µg 21%
- Choline 15,6 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 12 mg 1%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 8 mg 2%
- Phốt pho 42 mg 3%
- Kali 163 mg 3%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,14 mg 16%
- Mangan 0,06 mg 3%
- Selen 4,7 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 99 | 4,4 g | 7 g | 5,5 g |
| 1 khẩu phần | 196 g | 194 | 8,6 g | 14 g | 11 g |
| 2 khẩu phần | 392 g | 388 | 17 g | 27 g | 22 g |
| ½ khẩu phần | 98 g | 97 | 4,3 g | 6,8 g | 5,4 g |
| 3 khẩu phần | 588 g | 582 | 26 g | 41 g | 33 g |
| 4 khẩu phần | 784 g | 776 | 35 g | 55 g | 43 g |
| 50 g | 50 g | 50 | 2,2 g | 3,5 g | 2,8 g |
| 150 g | 150 g | 149 | 6,6 g | 10 g | 8,3 g |
| 200 g | 200 g | 198 | 8,8 g | 14 g | 11 g |
| 250 g | 250 g | 248 | 11 g | 17 g | 14 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò hầm đút lòsản xuất thương mại, sốt nước thịt140 kcal / 100 g
- Thịt bò hầm cà rốtđóng gói sẵn95 kcal / 100 g
- Thịt bò hầm kiểu casseroletự làm, với xốt cà chua110 kcal / 100 g
- Thịt bò hầm khoai tâythịt, rau củ, có dầu, có muối107 kcal / 100 g
- Thịt bò làm món hầmthịt vai, có nạc và mỡ, tất cả các loại, đã nấu chín, om191 kcal / 100 g
- Stew beef100 kcal / 100 g
- Ragout thịt bò178 kcal / 100 g
- Nước dùng bòđóng hộp8 kcal / 100 g
- Súp thịt bòđóng hộp, hâm nóng với nước16 kcal / 100 g
- Thịt bò nấu sốt vangcác phần cắt hỗn hợp, cắt tỉa 0mm (0), đã nấu chín244 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò hầm
Nấu thịt bò hầm bao lâu thì mềm?
Cắt thịt thành khối vừa ăn, áp chảo cho xém mặt rồi hầm liu riu ở khoảng 90–95 °C trong 2–3 giờ, đến khi xiên nĩa dễ dàng. Nếu dùng nồi áp suất, thường mất khoảng 35–45 phút sau khi nồi đạt áp suất.
Nên chọn phần thịt bò nào để hầm?
Chọn nạm, bắp bò hoặc gân có xen mô liên kết; phần này mềm và đậm vị sau khi hầm lâu. Cắt miếng lớn khoảng 3–4 cm để thịt không vụn, rồi thấm khô trước khi áp chảo.
Có cần áp chảo thịt bò trước khi hầm không?
Nên áp chảo thịt theo từng mẻ trên chảo thật nóng để mặt thịt nâu đều; lớp cháy nâu dưới đáy nồi giúp nước hầm thơm và đậm hơn. Đừng cho quá nhiều thịt cùng lúc vì chảo sẽ nguội và thịt dễ ra nước.
Thêm khoai tây và cà rốt vào thịt bò hầm lúc nào?
Cho cà rốt và khoai tây vào khoảng 30–40 phút cuối nếu hầm trên bếp, để rau củ chín mềm mà không nát. Cắt miếng lớn và giữ nước hầm sôi liu riu, không để sôi cuộn.
Ăn thịt bò hầm với món gì ngon?
Thịt bò hầm hợp với bánh mì để chấm nước sốt, cơm trắng hoặc khoai tây nghiền. Bạn cũng có thể ăn cùng mì sợi; thêm rau thơm hoặc ít tiêu sau khi múc ra để vị tươi hơn.
Làm sao bảo quản thịt bò hầm còn thừa?
Chia món ăn vào hộp nông, đậy kín và cho vào tủ lạnh trong vòng 2 giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Khi hâm lại, đun đến khi nóng bốc hơi đều; có thể thêm chút nước hoặc nước dùng nếu sốt đã đặc.
Thịt bò hầm có thể làm đông lạnh không?
Có thể cấp đông trong hộp kín theo từng phần, tốt nhất dùng trong khoảng 2–3 tháng để giữ chất lượng. Rã đông qua đêm trong tủ lạnh rồi hâm nóng kỹ; khoai tây có thể bở hơn sau khi rã đông.
Một khẩu phần thịt bò hầm thường chứa bao nhiêu năng lượng?
Một khẩu phần khoảng 196 g cung cấp 194 kcal. Công thức có nhiều khoai tây, dầu hoặc nước sốt sánh có thể làm mức năng lượng của phần ăn tăng lên.
Nguồn: USDA FoodData Central 173330 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ