Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 8 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g81,5 g0 g0,2 g
50 g50 g40,7 g0 g0,1 g
150 g150 g122,2 g0 g0,3 g
200 g200 g163 g0 g0,4 g
250 g250 g203,7 g0 g0,6 g

Câu hỏi về Nước dùng bò

100 g Nước dùng bò có bao nhiêu calo?

100 g Nước dùng bò có 8 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Nước dùng bò có bao nhiêu calo?

50 g Nước dùng bò có 4 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Nước dùng bò có bao nhiêu calo?

150 g Nước dùng bò có 12 kcal, gồm 2,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Nước dùng bò có bao nhiêu calo?

200 g Nước dùng bò có 16 kcal, gồm 3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Nước dùng bò có bao nhiêu calo?

250 g Nước dùng bò có 20 kcal, gồm 3,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) U985200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ