Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 7 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g71,2 g0 g0,2 g
50 g50 g40,6 g0 g0,1 g
150 g150 g111,8 g0 g0,3 g
200 g200 g142,4 g0 g0,4 g
250 g250 g183 g0 g0,5 g

Câu hỏi về Nước dùng bò

100 g Nước dùng bò có bao nhiêu calo?

100 g Nước dùng bò có 7 kcal, gồm 1,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Nước dùng bò có bao nhiêu calo?

50 g Nước dùng bò có 4 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Nước dùng bò có bao nhiêu calo?

150 g Nước dùng bò có 11 kcal, gồm 1,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Nước dùng bò có bao nhiêu calo?

200 g Nước dùng bò có 14 kcal, gồm 2,4 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Nước dùng bò có bao nhiêu calo?

250 g Nước dùng bò có 18 kcal, gồm 3 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: slv 1218 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ