Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 8 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 1,2 g 0%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g80,4 g1,2 g0,2 g
50 g50 g40,2 g0,6 g0,1 g
150 g150 g120,6 g1,8 g0,3 g
200 g200 g160,8 g2,4 g0,4 g
250 g250 g201 g3 g0,5 g

Câu hỏi về Nước dùng bò

100 g Nước dùng bò có bao nhiêu calo?

100 g Nước dùng bò có 8 kcal, gồm 0,4 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Nước dùng bò có bao nhiêu calo?

50 g Nước dùng bò có 4 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Nước dùng bò có bao nhiêu calo?

150 g Nước dùng bò có 12 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Nước dùng bò có bao nhiêu calo?

200 g Nước dùng bò có 16 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Nước dùng bò có bao nhiêu calo?

250 g Nước dùng bò có 20 kcal, gồm 1 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: slv 1223 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ