Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 4 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 15 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,36 mg 2%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0,07 µg 3%
  • Choline 2,9 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 4 mg 0%
  • Sắt 0,01 mg 0%
  • Magiê 2 mg 0%
  • Phốt pho 13 mg 1%
  • Kali 36 mg 1%
  • Kẽm 0,52 mg 5%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0 mg 0%
  • Selen 0,3 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g40,4 g0,5 g0 g
50 g50 g20,2 g0,2 g0 g
150 g150 g60,6 g0,7 g0 g
200 g200 g80,7 g0,9 g0 g
250 g250 g100,9 g1,1 g0 g

Câu hỏi về Súp nước dùng thịt bò

100 g Súp nước dùng thịt bò có bao nhiêu calo?

100 g Súp nước dùng thịt bò có 4 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Súp nước dùng thịt bò có bao nhiêu calo?

50 g Súp nước dùng thịt bò có 2 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Súp nước dùng thịt bò có bao nhiêu calo?

150 g Súp nước dùng thịt bò có 6 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Súp nước dùng thịt bò có bao nhiêu calo?

200 g Súp nước dùng thịt bò có 8 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Súp nước dùng thịt bò có bao nhiêu calo?

250 g Súp nước dùng thịt bò có 10 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7372 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ