Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 13 kcal —
  • Chất đạm 1,5 g 3%
  • Carbohydrate 1 g 0%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất xơ 0,3 g 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g131,5 g1 g0,3 g
50 g50 g70,7 g0,5 g0,1 g
150 g150 g202,2 g1,5 g0,4 g
200 g200 g262,9 g1,9 g0,6 g
250 g250 g333,6 g2,4 g0,7 g

Câu hỏi về Nước dùng thịt bò

100 g Nước dùng thịt bò có bao nhiêu calo?

100 g Nước dùng thịt bò có 13 kcal, gồm 1,5 g đạm, 1 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Nước dùng thịt bò có bao nhiêu calo?

50 g Nước dùng thịt bò có 7 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Nước dùng thịt bò có bao nhiêu calo?

150 g Nước dùng thịt bò có 20 kcal, gồm 2,2 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

200 g Nước dùng thịt bò có bao nhiêu calo?

200 g Nước dùng thịt bò có 26 kcal, gồm 2,9 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Nước dùng thịt bò có bao nhiêu calo?

250 g Nước dùng thịt bò có 33 kcal, gồm 3,6 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0495F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ