Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Beef, raw, marinated in salt
Calo và thông tin dinh dưỡng
168
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb2,2 g
Chất béo8,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 168 kcal —
- Chất đạm 21 g 41%
- Carbohydrate 2,2 g 1%
- Chất béo 8,5 g 11%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,2 g —
- Natri 1083 mg 47%
- Cholesterol 46,9 mg 16%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4,4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,18 µg 1%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Vitamin K 10,1 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
- Niacin (B3) 5,1 mg 32%
- Vitamin B6 0,38 mg 22%
- Folate (B9) 1,1 µg 0%
- Vitamin B12 2 µg 85%
Khoáng chất
- Canxi 9,8 mg 1%
- Sắt 1,9 mg 11%
- Magiê 25,4 mg 6%
- Phốt pho 202 mg 16%
- Kali 354 mg 8%
- Kẽm 4,6 mg 41%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 16,3 µg 30%
- Iốt 70,5 µg 47%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 168 | 21 g | 2,2 g | 8,5 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 10 g | 1,1 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 252 | 31 g | 3,2 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 336 | 41 g | 4,3 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 420 | 52 g | 5,4 g | 21 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Beef, raw, marinated in salt
100 g Beef, raw, marinated in salt có bao nhiêu calo?
100 g Beef, raw, marinated in salt có 168 kcal, gồm 21 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
50 g Beef, raw, marinated in salt có bao nhiêu calo?
50 g Beef, raw, marinated in salt có 84 kcal, gồm 10 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Beef, raw, marinated in salt có bao nhiêu calo?
150 g Beef, raw, marinated in salt có 252 kcal, gồm 31 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Beef, raw, marinated in salt có bao nhiêu calo?
200 g Beef, raw, marinated in salt có 336 kcal, gồm 41 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Beef, raw, marinated in salt có bao nhiêu calo?
250 g Beef, raw, marinated in salt có 420 kcal, gồm 52 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 21 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 28983 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ