Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò hầm khoai tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt, rau củ, có dầu, không muối
107
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb2,6 g
Chất béo4,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 107 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 2,6 g 1%
- Chất béo 4,9 g 6%
- Chất xơ 0,8 g 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 107 | 13 g | 2,6 g | 4,9 g |
| 50 g | 50 g | 54 | 6,4 g | 1,3 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 161 | 19 g | 3,9 g | 7,4 g |
| 200 g | 200 g | 214 | 26 g | 5,2 g | 9,9 g |
| 250 g | 250 g | 268 | 32 g | 6,6 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò hầm khoai tây và rau củ64 kcal / 100 g
- Thịt vai bò với khoai tâythịt, với rau mùi tây, dầu đậu nành, hành tây và tỏi, có muối162 kcal / 100 g
- Bắp bò với khoai tây và cà rốtkhông mỡ, đã nấu chín, với dầu, hành tây và tỏi, có muối237 kcal / 100 g
- Thịt bò hầmmón chính đóng hộp99 kcal / 100 g
- Món bò hầmlàm từ thịt bò nạc, làm tại nhà93 kcal / 100 g
- Bánh pie thịt bò và khoai tâykhông muối145 kcal / 100 g
- Món hầm rau củ và thịt bò85 kcal / 100 g
- Beef and potatoes no sauce133 kcal / 100 g
- Bắp bò hầmkhông mỡ, với dầu, hành tây và tỏi, có muối195 kcal / 100 g
- Sườn bònướng, với khoai tây và hành tây, không dầu, không muối265 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò hầm khoai tây
100 g Thịt bò hầm khoai tây có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò hầm khoai tây có 107 kcal, gồm 13 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
50 g Thịt bò hầm khoai tây có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò hầm khoai tây có 54 kcal, gồm 6,4 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Thịt bò hầm khoai tây có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò hầm khoai tây có 161 kcal, gồm 19 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
200 g Thịt bò hầm khoai tây có bao nhiêu calo?
200 g Thịt bò hầm khoai tây có 214 kcal, gồm 26 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
250 g Thịt bò hầm khoai tây có bao nhiêu calo?
250 g Thịt bò hầm khoai tây có 268 kcal, gồm 32 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC1130F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ