Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bắp bò hầm
Calo và thông tin dinh dưỡng
không mỡ, với dầu, hành tây và tỏi, có muối
195
calokcal mỗi 100 g
Đạm28 g
Carb0,6 g
Chất béo9,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 195 kcal —
- Chất đạm 28 g 55%
- Carbohydrate 0,6 g 0%
- Chất béo 9,2 g 12%
- Chất xơ 0,1 g 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 195 | 28 g | 0,6 g | 9,2 g |
| 50 g | 50 g | 98 | 14 g | 0,3 g | 4,6 g |
| 150 g | 150 g | 293 | 41 g | 0,9 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 390 | 55 g | 1,2 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 488 | 69 g | 1,5 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Bắp bòkhông mỡ, đã nấu chín, với dầu, hành tây và tỏi, có muối186 kcal / 100 g
- Bắp bò sốt cà chuakhông mỡ, đã nấu chín, (cà chua, với dầu, hành tây và tỏi), có muối163 kcal / 100 g
- Vai bòkhông mỡ, đã nấu chín, om, với dầu, hành tây và tỏi, có muối187 kcal / 100 g
- Đùi và bắp chân bòom không dầu mỡ177 kcal / 100 g
- Thịt vai bòkhông mỡ, om, với dầu, hành tây và tỏi, không muối193 kcal / 100 g
- Thịt bò mông hầmtừ phần thăn trên/dưới, (với dầu, hành tây và tỏi), không muối204 kcal / 100 g
- Chân bêom mềm, không mỡ140 kcal / 100 g
- Phần tư trước của thịt bòkhông mỡ, đã nấu chín, với dầu, hành tây và tỏi, có muối192 kcal / 100 g
- Gan bòom (với dầu, hành tây và tỏi), không muối194 kcal / 100 g
- Sườn bòđã nấu chín, om, không dầu, có muối285 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bắp bò hầm
100 g Bắp bò hầm có bao nhiêu calo?
100 g Bắp bò hầm có 195 kcal, gồm 28 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
50 g Bắp bò hầm có bao nhiêu calo?
50 g Bắp bò hầm có 98 kcal, gồm 14 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
150 g Bắp bò hầm có bao nhiêu calo?
150 g Bắp bò hầm có 293 kcal, gồm 41 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Bắp bò hầm có bao nhiêu calo?
200 g Bắp bò hầm có 390 kcal, gồm 55 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 18 g chất béo.
250 g Bắp bò hầm có bao nhiêu calo?
250 g Bắp bò hầm có 488 kcal, gồm 69 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 23 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0672F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ