Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 41 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 2,4 g 1%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0,7 g —
  • Natri 340 mg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g413,2 g2,4 g2,1 g
50 g50 g201,6 g1,2 g1 g
150 g150 g614,7 g3,6 g3,1 g
200 g200 g826,3 g4,8 g4,1 g
250 g250 g1027,9 g6 g5,1 g

Câu hỏi về Nước dùng bê

100 g Nước dùng bê có bao nhiêu calo?

100 g Nước dùng bê có 41 kcal, gồm 3,2 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Nước dùng bê có bao nhiêu calo?

50 g Nước dùng bê có 20 kcal, gồm 1,6 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Nước dùng bê có bao nhiêu calo?

150 g Nước dùng bê có 61 kcal, gồm 4,7 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

200 g Nước dùng bê có bao nhiêu calo?

200 g Nước dùng bê có 82 kcal, gồm 6,3 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

250 g Nước dùng bê có bao nhiêu calo?

250 g Nước dùng bê có 102 kcal, gồm 7,9 g đạm, 6 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11304 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ