Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 343 kcal —
  • Chất đạm 8,5 g 17%
  • Carbohydrate 60 g 22%
  • Chất béo 7,4 g 9%
  • Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
  • Chất xơ 2,1 g 8%
  • Đường 22 g —
  • Natri 6660 mg 290%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin K 1,4 µg 1%
  • Thiamin (B1) 2,2 mg 183%
  • Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
  • Niacin (B3) 4,2 mg 26%
  • Axit pantothenic (B5) 0,87 mg 17%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 223 µg 56%
  • Vitamin B12 0,55 µg 23%

Khoáng chất

  • Canxi 39 mg 3%
  • Sắt 0,68 mg 4%
  • Magiê 30 mg 7%
  • Phốt pho 170 mg 14%
  • Kali 450 mg 10%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,16 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3438,5 g60 g7,4 g
50 g50 g1724,3 g30 g3,7 g
150 g150 g51513 g89 g11 g
200 g200 g68617 g119 g15 g
250 g250 g85821 g149 g19 g

Câu hỏi về Nước dùng thịt bê

100 g Nước dùng thịt bê có bao nhiêu calo?

100 g Nước dùng thịt bê có 343 kcal, gồm 8,5 g đạm, 60 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

50 g Nước dùng thịt bê có bao nhiêu calo?

50 g Nước dùng thịt bê có 172 kcal, gồm 4,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

150 g Nước dùng thịt bê có bao nhiêu calo?

150 g Nước dùng thịt bê có 515 kcal, gồm 13 g đạm, 89 g carbohydrate và 11 g chất béo.

200 g Nước dùng thịt bê có bao nhiêu calo?

200 g Nước dùng thịt bê có 686 kcal, gồm 17 g đạm, 119 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Nước dùng thịt bê có bao nhiêu calo?

250 g Nước dùng thịt bê có 858 kcal, gồm 21 g đạm, 149 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11169 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ