Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 287 kcal —
  • Chất đạm 9,7 g 19%
  • Carbohydrate 26 g 9%
  • Chất béo 16 g 21%
  • Chất béo bão hòa 7,8 g 39%
  • Natri 19100 mg 830%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin D 13,8 µg 69%
  • Vitamin E 2,8 mg 18%
  • Thiamin (B1) 3,7 mg 308%
  • Riboflavin (B2) 0,64 mg 49%
  • Niacin (B3) 4,9 mg 31%
  • Axit pantothenic (B5) 0,93 mg 19%
  • Vitamin B6 0,57 mg 34%
  • Folate (B9) 180 µg 45%
  • Vitamin B12 0,1 µg 4%

Khoáng chất

  • Canxi 51,1 mg 4%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 27 mg 6%
  • Phốt pho 212 mg 17%
  • Kali 557 mg 12%
  • Kẽm 0,8 mg 7%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 2,6 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2879,7 g26 g16 g
50 g50 g1444,8 g13 g8 g
150 g150 g43115 g39 g24 g
200 g200 g57419 g52 g32 g
250 g250 g71824 g65 g40 g

Câu hỏi về nước dùng rau củ

100 g nước dùng rau củ có bao nhiêu calo?

100 g nước dùng rau củ có 287 kcal, gồm 9,7 g đạm, 26 g carbohydrate và 16 g chất béo.

50 g nước dùng rau củ có bao nhiêu calo?

50 g nước dùng rau củ có 144 kcal, gồm 4,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 8 g chất béo.

150 g nước dùng rau củ có bao nhiêu calo?

150 g nước dùng rau củ có 431 kcal, gồm 15 g đạm, 39 g carbohydrate và 24 g chất béo.

200 g nước dùng rau củ có bao nhiêu calo?

200 g nước dùng rau củ có 574 kcal, gồm 19 g đạm, 52 g carbohydrate và 32 g chất béo.

250 g nước dùng rau củ có bao nhiêu calo?

250 g nước dùng rau củ có 718 kcal, gồm 24 g đạm, 65 g carbohydrate và 40 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 11041 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ