Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước dùng rau củ với rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
23
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb1,4 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 23 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 1,4 g 1%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 1,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 23 | 0,8 g | 1,4 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 12 | 0,4 g | 0,7 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 35 | 1,2 g | 2,1 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 46 | 1,6 g | 2,8 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 58 | 2 g | 3,5 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước dùng rau củ với rau củ
100 g Nước dùng rau củ với rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Nước dùng rau củ với rau củ có 23 kcal, gồm 0,8 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Nước dùng rau củ với rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Nước dùng rau củ với rau củ có 12 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Nước dùng rau củ với rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Nước dùng rau củ với rau củ có 35 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Nước dùng rau củ với rau củ có bao nhiêu calo?
200 g Nước dùng rau củ với rau củ có 46 kcal, gồm 1,6 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Nước dùng rau củ với rau củ có bao nhiêu calo?
250 g Nước dùng rau củ với rau củ có 58 kcal, gồm 2 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) X416813 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ