Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước dùng thịt và rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã lọc béo, sấy khô
197
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb31 g
Chất béo3,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 197 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 31 g 11%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 2,2 g —
- Natri 19300 mg 839%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 14,2 µg 2%
- Vitamin K 11,8 µg 10%
- Thiamin (B1) 0,98 mg 82%
- Riboflavin (B2) 0,92 mg 71%
- Niacin (B3) 2,5 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,42 mg 8%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 30,2 µg 8%
- Vitamin B12 0,63 µg 26%
Khoáng chất
- Canxi 34 mg 3%
- Sắt 0,29 mg 2%
- Magiê 16 mg 4%
- Phốt pho 140 mg 11%
- Kali 600 mg 13%
- Kẽm 0,21 mg 2%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,07 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 197 | 11 g | 31 g | 3,1 g |
| 50 g | 50 g | 99 | 5,4 g | 16 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 296 | 16 g | 46 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 394 | 22 g | 62 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 493 | 27 g | 77 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước dùng thịt và rau củ
100 g Nước dùng thịt và rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Nước dùng thịt và rau củ có 197 kcal, gồm 11 g đạm, 31 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
50 g Nước dùng thịt và rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Nước dùng thịt và rau củ có 99 kcal, gồm 5,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Nước dùng thịt và rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Nước dùng thịt và rau củ có 296 kcal, gồm 16 g đạm, 46 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
200 g Nước dùng thịt và rau củ có bao nhiêu calo?
200 g Nước dùng thịt và rau củ có 394 kcal, gồm 22 g đạm, 62 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
250 g Nước dùng thịt và rau củ có bao nhiêu calo?
250 g Nước dùng thịt và rau củ có 493 kcal, gồm 27 g đạm, 77 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25971 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ