Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nước dùng thịt và rau củ
Calo và thông tin dinh dưỡng
sấy khô và hoàn nguyên
6
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,5 g
Carb0,2 g
Chất béo0,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 6 kcal —
- Chất đạm 0,5 g 1%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 326 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
- Vitamin B6 0,01 mg 1%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0,05 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 1 mg 0%
- Sắt 0,1 mg 1%
- Magiê 2 mg 0%
- Phốt pho 1 mg 0%
- Kali 15 mg 0%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 6 | 0,5 g | 0,2 g | 0,3 g |
| 50 g | 50 g | 3 | 0,3 g | 0,1 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 9 | 0,8 g | 0,4 g | 0,5 g |
| 200 g | 200 g | 12 | 1,1 g | 0,5 g | 0,6 g |
| 250 g | 250 g | 14 | 1,3 g | 0,6 g | 0,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Nước dùng thịt và rau củ
100 g Nước dùng thịt và rau củ có bao nhiêu calo?
100 g Nước dùng thịt và rau củ có 6 kcal, gồm 0,5 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
50 g Nước dùng thịt và rau củ có bao nhiêu calo?
50 g Nước dùng thịt và rau củ có 3 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
150 g Nước dùng thịt và rau củ có bao nhiêu calo?
150 g Nước dùng thịt và rau củ có 9 kcal, gồm 0,8 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
200 g Nước dùng thịt và rau củ có bao nhiêu calo?
200 g Nước dùng thịt và rau củ có 12 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
250 g Nước dùng thịt và rau củ có bao nhiêu calo?
250 g Nước dùng thịt và rau củ có 14 kcal, gồm 1,3 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25909 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ