Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 212 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 29 g 11%
  • Chất béo 5,4 g 7%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,8 g —
  • Natri 19400 mg 843%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14,1 µg 2%
  • Vitamin K 9,1 µg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 2,4 mg 15%
  • Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
  • Vitamin B6 0,02 mg 1%
  • Folate (B9) 20,4 µg 5%
  • Vitamin B12 0,47 µg 20%

Khoáng chất

  • Canxi 23 mg 2%
  • Sắt 0,33 mg 2%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 100 mg 8%
  • Kali 300 mg 6%
  • Kẽm 0,17 mg 2%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,08 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21212 g29 g5,4 g
50 g50 g1065,8 g15 g2,7 g
150 g150 g31817 g43 g8,1 g
200 g200 g42423 g58 g11 g
250 g250 g53029 g72 g14 g

Câu hỏi về nước dùng thịt và rau

100 g nước dùng thịt và rau có bao nhiêu calo?

100 g nước dùng thịt và rau có 212 kcal, gồm 12 g đạm, 29 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

50 g nước dùng thịt và rau có bao nhiêu calo?

50 g nước dùng thịt và rau có 106 kcal, gồm 5,8 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

150 g nước dùng thịt và rau có bao nhiêu calo?

150 g nước dùng thịt và rau có 318 kcal, gồm 17 g đạm, 43 g carbohydrate và 8,1 g chất béo.

200 g nước dùng thịt và rau có bao nhiêu calo?

200 g nước dùng thịt và rau có 424 kcal, gồm 23 g đạm, 58 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g nước dùng thịt và rau có bao nhiêu calo?

250 g nước dùng thịt và rau có 530 kcal, gồm 29 g đạm, 72 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25970 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ