Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 12 g 24%
- Carbohydrate 4,8 g 2%
- Chất béo 4,6 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 2 g —
- Natri 259 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 297 µg 33%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,7 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 1,7 mg 11%
- Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Biotin (B7) 0,6 µg 2%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,8 µg 33%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 104 mg 8%
- Kali 233 mg 5%
- Kẽm 2,7 mg 25%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 4 µg 7%
- Iốt 7 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 12 g | 4,8 g | 4,6 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 6 g | 2,4 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 18 g | 7,2 g | 6,9 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 24 g | 9,6 g | 9,2 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 30 g | 12 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò hầm bánh baolàm tại nhà190 kcal / 100 g
- Cà ri bòlàm tại nhà209 kcal / 100 g
- Món hầm Irelandlàm tại nhà119 kcal / 100 g
- Thịt bò sốt vang đỏtự làm140 kcal / 100 g
- Bánh pudding bít tết bòlàm tại nhà207 kcal / 100 g
- Ragout thịt bò178 kcal / 100 g
- Kofta thịt bòlàm tại nhà290 kcal / 100 g
- Cà ri bò rau chân vịtlàm tại nhà94 kcal / 100 g
- Súp thịt bò và rau củnhà làm64 kcal / 100 g
- Enchilada bòlàm tại nhà153 kcal / 100 g
Câu hỏi về Món bò hầm
100 g Món bò hầm có bao nhiêu calo?
100 g Món bò hầm có 105 kcal, gồm 12 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
50 g Món bò hầm có bao nhiêu calo?
50 g Món bò hầm có 53 kcal, gồm 6 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Món bò hầm có bao nhiêu calo?
150 g Món bò hầm có 158 kcal, gồm 18 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
200 g Món bò hầm có bao nhiêu calo?
200 g Món bò hầm có 210 kcal, gồm 24 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
250 g Món bò hầm có bao nhiêu calo?
250 g Món bò hầm có 263 kcal, gồm 30 g đạm, 12 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 19-473 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ