Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

döner kebab

Calo và thông tin dinh dưỡng

chỉ thịt

377
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb0 g
Chất béo31 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 377 kcal —
  • Chất đạm 24 g 47%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 31 g 40%
  • Chất béo bão hòa 15 g 75%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,6 µg 3%
  • Vitamin E 0,56 mg 4%
  • Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
  • Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
  • Niacin (B3) 5,8 mg 36%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 23 mg 2%
  • Sắt 2,1 mg 12%
  • Magiê 25 mg 6%
  • Phốt pho 210 mg 17%
  • Kali 350 mg 7%
  • Kẽm 4 mg 36%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,06 mg 3%
  • Selen 6 µg 11%
  • Iốt 4 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g37724 g0 g31 g
50 g50 g18912 g0 g16 g
150 g150 g56635 g0 g47 g
200 g200 g75447 g0 g63 g
250 g250 g94359 g0 g79 g

Câu hỏi về döner kebab

Döner kebab được làm như thế nào?

Thịt được xếp thành khối quanh xiên dựng đứng, quay cạnh nguồn nhiệt rồi thái thành lát mỏng ở lớp ngoài đã chín. Khối thịt tiếp tục quay để phần bên trong chín dần.

Có thể làm döner kebab tại nhà khi không có xiên quay đứng không?

Có thể nướng thịt đã ướp thành miếng mỏng trên chảo gang hoặc dưới vỉ nướng, trở mặt cho chín đều rồi thái nhỏ. Cách này cho hương vị gần giống, nhưng không tạo được lớp thịt xém bên ngoài như khối thịt quay liên tục.

Döner kebab thường ăn kèm với gì?

Thịt thường được kẹp trong bánh mì dẹt hoặc bánh mì ổ cùng rau xà lách, cà chua, hành và sốt sữa chua tỏi. Bạn cũng có thể gọi phần thịt ăn với cơm hoặc khoai tây chiên.

Döner kebab còn dư nên bảo quản thế nào?

Cho thịt vào hộp kín và cất trong tủ lạnh trong vòng hai giờ sau khi mua hoặc nấu. Khi ăn lại, làm nóng kỹ đến khi nóng bốc hơi; bỏ phần thịt đã để ở nhiệt độ phòng quá lâu.

Döner kebab khác shish kebab ở điểm nào?

Döner kebab là thịt xếp thành khối trên xiên quay đứng rồi thái lát; shish kebab thường là miếng thịt xiên que và nướng trực tiếp. Shish kebab có 206 kcal và 29 g protein mỗi 100 g, còn döner kebab có 377 kcal và 24 g protein.

Döner kebab có nguồn gốc từ đâu?

Döner kebab gắn với ẩm thực Thổ Nhĩ Kỳ; tên gọi có nghĩa gần như “thịt quay”. Kiểu xiên quay dựng đứng giúp người bán thái từng lớp thịt chín để phục vụ.

Nguồn: CoFID (UK) 19-539 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ