Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Kofta thịt cừu

Calo và thông tin dinh dưỡng

lăn vụn bánh mì, làm tại nhà

277
calokcal mỗi 100 g
Đạm24 g
Carb9,7 g
Chất béo16 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 277 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 9,7 g 4%
  • Chất béo 16 g 21%
  • Chất béo bão hòa 7,1 g 35%
  • Đường 0,9 g —
  • Natri 139 mg 6%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 26 µg 3%
  • Vitamin C 2 mg 2%
  • Vitamin D 1,2 µg 6%
  • Vitamin E 0,37 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 4,5 mg 28%
  • Axit pantothenic (B5) 0,99 mg 20%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Biotin (B7) 4,3 µg 14%
  • Folate (B9) 7 µg 2%
  • Vitamin B12 2 µg 83%

Khoáng chất

  • Canxi 52 mg 4%
  • Sắt 2,9 mg 16%
  • Magiê 34 mg 8%
  • Phốt pho 253 mg 20%
  • Kali 422 mg 9%
  • Kẽm 4,1 mg 37%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,15 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27724 g9,7 g16 g
50 g50 g13912 g4,9 g8 g
150 g150 g41636 g15 g24 g
200 g200 g55448 g19 g32 g
250 g250 g69360 g24 g40 g

Câu hỏi về Kofta thịt cừu

Kofta thịt cừu là món gì?

Đây là thịt cừu xay nặn thành viên hoặc miếng dài, thường trộn với hành, tỏi, rau thơm và gia vị như thì là Ai Cập, rau mùi, quế hoặc ớt. Kofta có nhiều cách làm theo vùng; có thể xiên nướng, áp chảo hoặc nấu sốt.

Làm sao để kofta thịt cừu không bị khô và rời khi nướng?

Dùng thịt cừu xay có chút mỡ, trộn vừa tay với hành băm đã vắt bớt nước rồi để hỗn hợp lạnh khoảng 20 phút trước khi nặn. Nướng xiên trên vỉ nóng, trở đều; tránh ép miếng thịt vì sẽ làm mất nước.

Nướng kofta thịt cừu trong bao lâu và ở nhiệt độ nào?

Với miếng dài cỡ ngón tay, nướng ở 220 °C khoảng 12–15 phút, trở giữa chừng; thời gian chính xác tùy độ dày. Phần giữa cần chín tới 71 °C, đo ở miếng dày nhất.

Ăn kofta thịt cừu với món gì ngon?

Kofta nướng hợp với bánh mì dẹt, cơm, salad cà chua dưa chuột và sốt sữa chua pha tỏi, chanh, bạc hà. Bạn cũng có thể dùng kofta trong bánh mì kẹp hoặc ăn cùng hummus.

Có thể thay kofta thịt cừu bằng kofta thịt bò không?

Được; kofta thịt bò thường đậm vị và béo hơn: mỗi 100 g có 20,5 g chất béo, so với 16 g trong kofta thịt cừu. Thịt bò cũng có ít carbohydrate hơn, nhưng khác biệt này có thể đến từ cách phối trộn.

Kofta thịt cừu khác köfte thịt cừu như thế nào?

Tên gọi kofta và köfte thường chỉ những món thịt xay nặn viên hoặc nặn dài trong các truyền thống ẩm thực khác nhau; công thức và gia vị không cố định. Trong dữ liệu thành phần, köfte thịt cừu có 203 kcal mỗi 100 g, thấp hơn kofta thịt cừu với 277 kcal.

Bảo quản kofta thịt cừu sống và đã nấu thế nào?

Để kofta sống trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng 1–2 ngày; nếu chưa dùng, cấp đông. Kofta đã nấu nên cho vào tủ lạnh trong vòng 2 giờ, dùng trong 3–4 ngày và hâm nóng đến khi nóng đều.

Kofta thịt cừu có thể làm sẵn rồi cấp đông không?

Có. Nặn kofta sống, xếp rời trên khay cho đông cứng rồi chuyển vào túi kín; rã đông trong ngăn mát trước khi nướng để chín đều. Kofta đã nấu cũng có thể cấp đông, nhưng nên làm nguội nhanh và đóng kín.

Nguồn: CoFID (UK) 19-594 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ