Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Köfte thịt cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã chế biến, kofte, kiểu Thổ Nhĩ Kỳ
203
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb3,8 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 203 kcal —
- Chất đạm 23 g 45%
- Carbohydrate 3,8 g 1%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 4,5 g 23%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 203 | 23 g | 3,8 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 102 | 11 g | 1,9 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 305 | 34 g | 5,7 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 406 | 45 g | 7,6 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 508 | 57 g | 9,5 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Köfte thịt cừu
100 g Köfte thịt cừu có bao nhiêu calo?
100 g Köfte thịt cừu có 203 kcal, gồm 23 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Köfte thịt cừu có bao nhiêu calo?
50 g Köfte thịt cừu có 102 kcal, gồm 11 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g Köfte thịt cừu có bao nhiêu calo?
150 g Köfte thịt cừu có 305 kcal, gồm 34 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Köfte thịt cừu có bao nhiêu calo?
200 g Köfte thịt cừu có 406 kcal, gồm 45 g đạm, 7,6 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Köfte thịt cừu có bao nhiêu calo?
250 g Köfte thịt cừu có 508 kcal, gồm 57 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 1376 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ