Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 119 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 4,8 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,6 g 8%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 71 mg 3%
- Cholesterol 345 mg 115%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3296 µg 366%
- Vitamin C 17,9 mg 20%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,7 mg 5%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,31 mg 25%
- Riboflavin (B2) 1,8 mg 137%
- Niacin (B3) 9,7 mg 61%
- Axit pantothenic (B5) 6,2 mg 125%
- Vitamin B6 0,85 mg 50%
- Folate (B9) 588 µg 147%
- Vitamin B12 16,6 µg 691%
- Choline 194 mg 35%
Khoáng chất
- Canxi 8 mg 1%
- Sắt 9 mg 50%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 297 mg 24%
- Kali 230 mg 5%
- Kẽm 2,7 mg 24%
- Đồng 0,49 mg 55%
- Mangan 0,26 mg 11%
- Selen 54,6 µg 99%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 119 | 17 g | 0,7 g | 4,8 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 134 | 19 g | 0,8 g | 5,5 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 269 | 38 g | 1,6 g | 11 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 67 | 9,6 g | 0,4 g | 2,7 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 403 | 57 g | 2,5 g | 16 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 538 | 77 g | 3,3 g | 22 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 8,5 g | 0,4 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 179 | 25 g | 1,1 g | 7,2 g |
| 200 g | 200 g | 238 | 34 g | 1,5 g | 9,7 g |
| 250 g | 250 g | 298 | 42 g | 1,8 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Pa-tê gan gàđóng hộp201 kcal / 100 g
- Gan gà tâytất cả các loại, sống128 kcal / 100 g
- Gan gia cầmsống134 kcal / 100 g
- Tim gàmọi loại, sống153 kcal / 100 g
- Gan vịtnuôi, sống136 kcal / 100 g
- Lòng mề gàgà trống hoạn, sống130 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, sống119 kcal / 100 g
- Nội tạng gàsống, Brazil128 kcal / 100 g
- Mề gàtất cả các loại, sống94 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gan gà
Gan gà có cần ngâm sữa trước khi nấu không?
Không bắt buộc. Nếu muốn vị dịu và bớt mùi, ngâm gan đã làm sạch trong sữa khoảng 20–30 phút, để ráo rồi thấm khô trước khi áp chảo.
Áp chảo gan gà bao lâu để chín mà không bị khô?
Cắt miếng dày vừa, áp chảo với chút dầu trên lửa vừa khoảng 3–4 phút mỗi mặt; phần giữa phải chín hoàn toàn, đạt 75 °C. Đừng xếp chật chảo vì gan sẽ tiết nước và khó xém mặt.
Làm pate gan gà tại nhà thế nào cho mịn?
Xào gan cùng hành hoặc hành tím đến khi chín hẳn, rồi xay lúc còn ấm với bơ và một ít kem hoặc nước dùng. Rây hỗn hợp nếu muốn pate thật mượt, sau đó để lạnh cho đông.
Gan gà hợp với món gì?
Gan gà thường được xào với hành tây, gừng hoặc tiêu; cũng có thể làm pate ăn với bánh mì, hoặc nấu cháo gan. Nếu xào, cho gan vào sau cùng để hành chín mềm mà gan không bị nấu quá lâu.
Chọn gan gà tươi như thế nào?
Chọn miếng có màu nâu đỏ đồng đều, bề mặt ẩm nhưng không nhớt, không có mùi chua hay khai. Tránh gan có đốm xanh, thâm bất thường hoặc bở nát.
Gan gà sống bảo quản được bao lâu?
Để gan sống trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong 1–2 ngày; nếu chưa định nấu, chia phần rồi cấp đông. Rã đông trong ngăn mát, không để gan sống ở nhiệt độ phòng.
Gan gà và gan gà tây, loại nào nhiều sắt hơn?
Gan gà và gan gà tây gần như ngang nhau: gan gà tây có 9 mg sắt trên 100 g, còn gan gà có 9 mg. Gan gà tây có nhiều vitamin A hơn, còn gan gà có ít hơn.
Gan gà có nhiều vitamin A không?
Có; một khẩu phần gan gà 44 g cung cấp 1450 µg vitamin A. Vì gan có hàm lượng vitamin A đậm đặc, không nên ăn thành món chính với khẩu phần lớn thường xuyên.
Nguồn: USDA FoodData Central 171060 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ