Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 136 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 3,5 g 1%
- Chất béo 4,6 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 140 mg 6%
- Cholesterol 515 mg 172%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11984 µg 1332%
- Vitamin C 4,5 mg 5%
- Thiamin (B1) 0,56 mg 47%
- Riboflavin (B2) 0,89 mg 69%
- Niacin (B3) 6,5 mg 41%
- Axit pantothenic (B5) 6,2 mg 124%
- Vitamin B6 0,76 mg 45%
- Folate (B9) 738 µg 185%
- Vitamin B12 54 µg 2250%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 30,5 mg 170%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 269 mg 22%
- Kali 230 mg 5%
- Kẽm 3,1 mg 28%
- Đồng 6 mg 662%
- Mangan 0,26 mg 11%
- Selen 67 µg 122%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 136 | 19 g | 3,5 g | 4,6 g |
| 1 khẩu phần | 44 g | 60 | 8,2 g | 1,6 g | 2 g |
| 2 khẩu phần | 88 g | 120 | 17 g | 3,1 g | 4,1 g |
| ½ khẩu phần | 22 g | 30 | 4,1 g | 0,8 g | 1 g |
| 3 khẩu phần | 132 g | 180 | 25 g | 4,7 g | 6,1 g |
| 4 khẩu phần | 176 g | 239 | 33 g | 6,2 g | 8,2 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 9,4 g | 1,8 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 204 | 28 g | 5,3 g | 7 g |
| 200 g | 200 g | 272 | 38 g | 7,1 g | 9,3 g |
| 250 g | 250 g | 340 | 47 g | 8,8 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Gan ngỗng nhàsống133 kcal / 100 g
- Gan ngỗng vịtsống600 kcal / 100 g
- Thịt vịt nhàsống135 kcal / 100 g
- Thịt vịtsống127 kcal / 100 g
- Nội tạng vịtsống154 kcal / 100 g
- Vịtcòn da, sống388 kcal / 100 g
- Vịt nguyên consống138 kcal / 100 g
- Pa tê gan gia cầm316 kcal / 100 g
- Khối gan ngỗng béo vịttrung bình, khối, vịt, gan ngỗng béo488 kcal / 100 g
- Trứng vịt nguyên quảtươi, sống185 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gan vịt
Gan vịt áp chảo bao lâu thì chín?
Thấm khô rồi áp chảo nóng khoảng 2–3 phút mỗi mặt, tùy độ dày; phần giữa cần đạt 75 °C. Đừng chỉ dựa vào màu bên ngoài để kết luận gan đã chín.
Có cần ngâm gan vịt trước khi nấu không?
Không bắt buộc. Bạn có thể ngâm gan đã làm sạch trong sữa khoảng 20–30 phút để vị dịu hơn, rồi thấm thật khô trước khi áp chảo; bỏ phần gân và màng dai nếu thấy rõ.
Gan vịt bảo quản được bao lâu?
Để gan sống trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng 1–2 ngày; nếu chưa dùng, chia phần rồi cấp đông. Gan đã nấu chín nên được làm lạnh sớm và dùng trong vài ngày.
Gan vịt ăn với món gì ngon?
Gan vịt áp chảo hợp với hành tây, tiêu và bánh mì; gan cũng thường được xay làm pa-tê hoặc nấu cháo. Nếu làm pa-tê tại nhà, hãy nấu gan chín kỹ trước khi xay.
Một khẩu phần gan vịt thường khoảng bao nhiêu?
Một khẩu phần gan khoảng 44 g. Lượng năng lượng trong phần này là 60 kcal; gan vịt cũng là nguồn sắt và vitamin B12.
Gan vịt và gan gà khác nhau thế nào về vitamin A?
Gan vịt có 11984 µg vitamin A trên 100 g, còn gan gà có 3.296 µg. Cả hai đều giàu vitamin A, nên không cần ăn khẩu phần lớn.
Có nên ăn gan vịt sống hoặc tái không?
Không nên: gan vịt cần được nấu chín kỹ, với nhiệt độ ở giữa miếng đạt 75 °C. Dùng dao, thớt riêng cho gan sống và rửa tay sau khi sơ chế để tránh lây nhiễm chéo.
Nguồn: USDA FoodData Central 174467 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ