Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Mề gà

Calo và thông tin dinh dưỡng

tất cả các loại, sống

94
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo2,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 94 kcal —
  • Chất đạm 18 g 35%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 69 mg 3%
  • Cholesterol 240 mg 80%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 19 µg 2%
  • Vitamin C 3,7 mg 4%
  • Vitamin E 0,33 mg 2%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
  • Niacin (B3) 3,7 mg 23%
  • Axit pantothenic (B5) 0,63 mg 13%
  • Vitamin B6 0,11 mg 7%
  • Folate (B9) 5 µg 1%
  • Vitamin B12 1,2 µg 50%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 148 mg 12%
  • Kali 237 mg 5%
  • Kẽm 2,7 mg 25%
  • Đồng 0,12 mg 13%
  • Mangan 0,06 mg 2%
  • Selen 25,5 µg 46%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9418 g0 g2,1 g
1 khẩu phần113 g10620 g0 g2,3 g
2 khẩu phần226 g21240 g0 g4,7 g
½ khẩu phần56,5 g5310 g0 g1,2 g
3 khẩu phần339 g31960 g0 g7 g
4 khẩu phần452 g42580 g0 g9,3 g
50 g50 g478,8 g0 g1 g
150 g150 g14127 g0 g3,1 g
200 g200 g18835 g0 g4,1 g
250 g250 g23544 g0 g5,2 g

Câu hỏi về Mề gà

Mề gà có cần làm sạch trước khi nấu không?

Có. Bổ dọc mề, cạo bỏ lớp màng vàng và phần cặn bên trong, rửa kỹ rồi để ráo; có thể khía nhẹ để gia vị thấm và mề nhanh mềm hơn.

Luộc mề gà bao lâu thì mềm mà vẫn giòn?

Cho mề vào nồi nước sôi vừa đủ ngập, luộc khoảng 25–35 phút rồi xiên thử; nếu còn dai, nấu thêm từng đợt 5 phút. Ngâm mề đã chín trong nước lạnh vài phút giúp giữ độ giòn khi làm nộm.

Làm mề gà xào thế nào để không bị dai?

Thái mề thành lát mỏng, chần sơ khoảng 5 phút rồi để ráo. Xào trên lửa lớn với gừng, tỏi và hành tây khoảng 5–7 phút, đến khi mề chín hẳn; xào quá lâu dễ làm mề dai.

Mề gà thường được dùng trong món gì?

Mề gà hợp với món xào sả ớt, xào dưa chua, nướng sa tế và nộm mề gà. Khi làm nộm, luộc chín rồi thái lát mỏng, trộn với rau thơm, hành và nước mắm chua ngọt.

Mề gà sống bảo quản được bao lâu?

Cất mề sống trong hộp kín ở ngăn mát và dùng trong vòng 1–2 ngày. Nếu chưa nấu kịp, chia thành phần nhỏ, gói kín và cấp đông; rã đông trong ngăn mát trước khi chế biến.

Làm sao chọn mề gà tươi?

Chọn mề có màu tự nhiên, bề mặt ẩm nhưng không nhớt, không có mùi chua hoặc hôi lạ. Nếu còn lớp màng vàng, đó là phần cần cạo bỏ trước khi nấu.

Mề gà có nhiều protein không?

Có: một khẩu phần 113 g có 20 g protein. Mề gà cũng có 1,2 µg vitamin B12 mỗi 100 g.

Mề gà khác gan gà thế nào về dinh dưỡng?

Mề gà có 18 g protein mỗi 100 g, nhỉnh hơn gan gà với 16,9 g; gan gà nổi bật hơn về vitamin B12 và vitamin A, lần lượt là 16,6 µg và 3.296 µg mỗi 100 g.

Nguồn: USDA FoodData Central 171456 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ