Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mề gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
tất cả các loại, đã nấu chín, ninh nhừ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 154 kcal —
- Chất đạm 30 g 61%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,7 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 56 mg 2%
- Cholesterol 370 mg 123%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,2 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 3,1 mg 20%
- Axit pantothenic (B5) 0,47 mg 9%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 1 µg 43%
- Choline 104 mg 19%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 3,2 mg 18%
- Magiê 3 mg 1%
- Phốt pho 189 mg 15%
- Kali 179 mg 4%
- Kẽm 4,4 mg 40%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,07 mg 3%
- Selen 41,1 µg 75%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 154 | 30 g | 0 g | 2,7 g |
| 1 khẩu phần | 145 g | 223 | 44 g | 0 g | 3,9 g |
| 2 khẩu phần | 290 g | 447 | 88 g | 0 g | 7,8 g |
| ½ khẩu phần | 72,5 g | 112 | 22 g | 0 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 435 g | 670 | 132 g | 0 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 580 g | 893 | 176 g | 0 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 77 | 15 g | 0 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 231 | 46 g | 0 g | 4 g |
| 200 g | 200 g | 308 | 61 g | 0 g | 5,4 g |
| 250 g | 250 g | 385 | 76 g | 0 g | 6,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Lòng mề gàgà trống hoạn, sống130 kcal / 100 g
- Mề gà tâytất cả các loại, sống111 kcal / 100 g
- Lòng mề gà luộcluộc156 kcal / 100 g
- Món hầm mề gàvới dầu và muối78 kcal / 100 g
- Lòng mề gà tâytất cả các loại, ninh nhừ173 kcal / 100 g
- Tim gàmọi loại, sống153 kcal / 100 g
- Gà nấu canhlòng mề, đã nấu chín, ninh nhừ194 kcal / 100 g
- Gan gàtất cả các loại, đã nấu chín, ninh167 kcal / 100 g
- Bộ lòng gàsống142 kcal / 100 g
- Nội tạng gàđã nấu chín182 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mề gà
100 g Mề gà có bao nhiêu calo?
100 g Mề gà có 154 kcal, gồm 30 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
1 khẩu phần (145 g) Mề gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (145 g) Mề gà có 223 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
2 khẩu phần (290 g) Mề gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (290 g) Mề gà có 447 kcal, gồm 88 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
½ khẩu phần (72,5 g) Mề gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (72,5 g) Mề gà có 112 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (435 g) Mề gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (435 g) Mề gà có 670 kcal, gồm 132 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (580 g) Mề gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (580 g) Mề gà có 893 kcal, gồm 176 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Mề gà có bao nhiêu calo?
50 g Mề gà có 77 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Mề gà có bao nhiêu calo?
150 g Mề gà có 231 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171457 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ