Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 111 kcal —
- Chất đạm 19 g 38%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 147 mg 6%
- Cholesterol 271 mg 90%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 46 µg 5%
- Vitamin C 6,2 mg 7%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,22 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
- Niacin (B3) 6,2 mg 39%
- Axit pantothenic (B5) 0,91 mg 18%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 3,6 µg 150%
- Choline 89,7 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 16 mg 1%
- Sắt 2,8 mg 15%
- Magiê 19 mg 5%
- Phốt pho 164 mg 13%
- Kali 185 mg 4%
- Kẽm 3 mg 28%
- Đồng 0,22 mg 24%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 28,8 µg 52%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 111 | 19 g | 0 g | 3,4 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 125 | 21 g | 0 g | 3,8 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 251 | 43 g | 0 g | 7,6 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 63 | 11 g | 0 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 376 | 64 g | 0 g | 11 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 502 | 85 g | 0 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 56 | 9,4 g | 0 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 167 | 28 g | 0 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 222 | 38 g | 0 g | 6,7 g |
| 250 g | 250 g | 278 | 47 g | 0 g | 8,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Lòng mề gà tâytất cả các loại, sống124 kcal / 100 g
- Mề gàtất cả các loại, sống94 kcal / 100 g
- Gan gà tâytất cả các loại, sống128 kcal / 100 g
- Tim gà tâytất cả các loại, sống140 kcal / 100 g
- Thịt gà tâytất cả các hạng, sống116 kcal / 100 g
- Bộ lòng gà tâyluộc192 kcal / 100 g
- Bộ lòng gàsống142 kcal / 100 g
- Lòng gà tâyđông lạnh sâu, om không dùng chất béo210 kcal / 100 g
- Thịt và da gà tâytất cả các loại, sống143 kcal / 100 g
- Lòng mề gàgà trống hoạn, sống130 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mề gà tây
Mề gà tây cần sơ chế thế nào để hết dai?
Rạch đôi mề, cạo sạch lớp màng vàng bên trong rồi rửa kỹ. Luộc liu riu hoặc om đến khi xiên đũa thấy mềm; thường cần khoảng 60–90 phút, vì mề gà tây khá lớn và nhiều cơ.
Luộc mề gà tây bao lâu thì chín mềm?
Cho mề vào nồi nước sôi nhẹ cùng chút muối, hớt bọt rồi đậy hé nắp và nấu liu riu khoảng 60–90 phút. Nếu dùng nồi áp suất, thường mất khoảng 25–35 phút; để nguội bớt trong nước luộc giúp mề đỡ khô.
Mề gà tây làm món gì ngon?
Mề luộc thái lát chấm muối tiêu chanh là cách đơn giản; mề đã luộc mềm cũng có thể xào với hành tây, gừng hoặc rau củ. Thái mỏng sau khi luộc để mề dễ ăn và thấm gia vị hơn.
Có thể dùng mề gà tây thay mề gà không?
Được, nhưng mề gà tây thường lớn hơn và cần nấu lâu hơn để mềm. Mề gà có 111 kcal và 19 g protein trên 100 g, so với 111 kcal và 19 g protein ở mề gà tây.
Mề gà tây có nhiều protein không?
Một khẩu phần 100 g có 19 g protein. Mề gà tây cũng là nguồn sắt; lượng sắt trong 100 g là 2,8 mg.
Mề gà tây bảo quản thế nào?
Giữ mề sống trong hộp kín ở ngăn mát và chế biến trong vòng 1–2 ngày; nếu chưa dùng, chia phần rồi cấp đông. Mề đã nấu chín nên làm nguội nhanh, cất kín trong tủ lạnh và dùng trong 3–4 ngày.
Mề gà tây có cần nấu chín kỹ không?
Có. Không ăn sống hoặc tái; nấu đến khi phần giữa đạt 74 °C để an toàn, đồng thời tiếp tục om nếu muốn mề mềm hơn.
Nguồn: USDA FoodData Central 171085 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ