Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mề gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
tất cả các loại, đã nấu, ninh nhừ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 155 kcal —
- Chất đạm 26 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 4,6 g 6%
- Chất béo bão hòa 1,1 g 5%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 127 mg 6%
- Cholesterol 452 mg 151%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 6,3 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,11 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,36 mg 27%
- Niacin (B3) 6,5 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 0,53 mg 11%
- Vitamin B6 0,18 mg 10%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 3,9 µg 163%
- Choline 82,2 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 17 mg 1%
- Sắt 3,7 mg 20%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 187 mg 15%
- Kali 193 mg 4%
- Kẽm 3,9 mg 36%
- Đồng 0,27 mg 30%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 44,1 µg 80%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 155 | 27 g | 0 g | 4,6 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 132 | 23 g | 0 g | 3,9 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 264 | 45 g | 0 g | 7,9 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 66 | 11 g | 0 g | 2 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 395 | 67 g | 0 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 527 | 90 g | 0 g | 16 g |
| 50 g | 50 g | 78 | 13 g | 0 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 233 | 40 g | 0 g | 7 g |
| 200 g | 200 g | 310 | 53 g | 0 g | 9,3 g |
| 250 g | 250 g | 388 | 66 g | 0 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Lòng mề gà tâytất cả các loại, ninh nhừ173 kcal / 100 g
- Mề gàtất cả các loại, sống94 kcal / 100 g
- Tim gà tâytất cả các loại, sống140 kcal / 100 g
- Bộ lòng gà tâyluộc192 kcal / 100 g
- Gan gà tâytất cả các loại, sống128 kcal / 100 g
- Lòng mề gàgà thịt, ninh nhừ157 kcal / 100 g
- Thịt cổ gà tâytất cả các loại, ninh nhừ162 kcal / 100 g
- Cổ gà tâynguyên chiếc, chỉ thịt, sống125 kcal / 100 g
- Lòng gà tâyom nhỏ không dầu mỡ210 kcal / 100 g
- Thịt gà tây xaytất cả các loại, đã nấu chín196 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mề gà tây
100 g Mề gà tây có bao nhiêu calo?
100 g Mề gà tây có 155 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Mề gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Mề gà tây có 132 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Mề gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Mề gà tây có 264 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Mề gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Mề gà tây có 66 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Mề gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Mề gà tây có 395 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Mề gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Mề gà tây có 527 kcal, gồm 90 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
50 g Mề gà tây có bao nhiêu calo?
50 g Mề gà tây có 78 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Mề gà tây có bao nhiêu calo?
150 g Mề gà tây có 233 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171483 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ