Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 140 kcal —
- Chất đạm 17 g 33%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 7,4 g 10%
- Chất béo bão hòa 1,9 g 10%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 129 mg 6%
- Cholesterol 225 mg 75%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 82 µg 9%
- Vitamin C 3 mg 3%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 0,31 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 1,1 mg 87%
- Niacin (B3) 6,4 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 3,1 mg 62%
- Vitamin B6 0,48 mg 28%
- Vitamin B12 13,3 µg 554%
- Choline 127 mg 23%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 3,7 mg 21%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 183 mg 15%
- Kali 179 mg 4%
- Kẽm 3,2 mg 29%
- Đồng 0,49 mg 54%
- Mangan 0,1 mg 4%
- Selen 35,4 µg 64%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 140 | 17 g | 0,4 g | 7,4 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 158 | 19 g | 0,5 g | 8,4 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 316 | 38 g | 0,9 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 79 | 9,4 g | 0,2 g | 4,2 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 475 | 57 g | 1,4 g | 25 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 633 | 76 g | 1,8 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 8,4 g | 0,2 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 210 | 25 g | 0,6 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 280 | 33 g | 0,8 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 350 | 42 g | 1 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Tim gàmọi loại, sống153 kcal / 100 g
- Gan gà tâytất cả các loại, sống128 kcal / 100 g
- Lòng mề gà tâytất cả các loại, sống124 kcal / 100 g
- Thịt gà tâytất cả các hạng, sống116 kcal / 100 g
- Thịt và da gà tâysống139 kcal / 100 g
- Mề gà tâytất cả các loại, sống111 kcal / 100 g
- Ức gà tâyphần bán lẻ, thịt và da, sống155 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, sống380 kcal / 100 g
- Gà tâynguyên con, chỉ thịt, sống115 kcal / 100 g
- Tim cừuthịt và phụ phẩm, sống122 kcal / 100 g
Câu hỏi về Tim gà tây
Tim gà tây có cần sơ chế trước khi nấu không?
Rửa nhanh dưới vòi nước lạnh, thấm khô rồi bổ đôi theo chiều dọc để kiểm tra bên trong. Cắt bỏ phần mạch máu hoặc cục máu đông còn sót lại; đừng ngâm lâu vì tim dễ nhạt vị.
Áp chảo tim gà tây trong bao lâu để không bị dai?
Bổ đôi tim để miếng chín đều, rồi áp chảo trên lửa vừa-cao khoảng 3–4 phút mỗi mặt, đến khi tâm miếng đạt 74 °C. Để nghỉ vài phút trước khi thái; nấu quá lâu thường khiến tim dai.
Tim gà tây hợp với gia vị và món nào?
Tỏi, hành tím, tiêu đen và nước mắm hợp với vị đậm của tim; bạn có thể xào cùng hành tây hoặc nướng xiên với rau củ. Tim cũng dùng được trong món cháo lòng hoặc món hầm, nhưng nên cho vào gần cuối để giữ độ mềm.
Có thể thay tim gà tây bằng tim gà không?
Được; tim gà nhỏ hơn nên thường chín nhanh hơn, hãy kiểm tra sớm thay vì áp dụng nguyên thời gian nấu cho tim gà tây. Tim gà có 153 kcal và 9,33 g chất béo mỗi 100 g, so với 140 kcal và 7,4 g trong tim gà tây.
Tim gà tây khác gan gà tây như thế nào khi nấu?
Tim có thớ chắc, vị đậm và hợp để áp chảo, nướng hoặc hầm; gan mềm và bở hơn, thường dùng làm pa-tê hoặc xào nhanh. Gan gà tây có 8.058 µg vitamin A mỗi 100 g, còn tim gà tây có 82 µg.
Làm sao bảo quản tim gà tây sống?
Giữ tim trong hộp kín ở ngăn mát và nấu trong vòng 1–2 ngày sau khi mua. Nếu chưa dùng, chia thành phần nhỏ, bọc kín rồi cấp đông; rã đông trong ngăn mát, không để trên bàn bếp.
Tim gà tây có thể ăn tái hoặc sống không?
Không nên; tim là nội tạng gia cầm và cần được nấu chín kỹ. Dùng nhiệt kế thực phẩm kiểm tra phần dày nhất, đạt ít nhất 74 °C rồi mới ăn.
Một khẩu phần tim gà tây thường là bao nhiêu?
Một khẩu phần có thể khoảng 110 g, tương đương gần năm quả tim cỡ vừa; mỗi quả nặng khoảng 24 g. Lượng năng lượng trong khẩu phần đó là 154 kcal.
Nguồn: USDA FoodData Central 171484 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ