Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
da gà tây
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 380 kcal —
- Chất đạm 14 g 29%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 36 g 46%
- Chất béo bão hòa 10 g 51%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 78 mg 3%
- Cholesterol 111 mg 37%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 79 µg 9%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,7 µg 3%
- Vitamin E 0,08 mg 1%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 2,7 mg 17%
- Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
- Vitamin B6 0,11 mg 7%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 2 µg 81%
- Choline 40,7 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 4 mg 0%
- Sắt 0,76 mg 4%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 80 mg 6%
- Kali 93 mg 2%
- Kẽm 0,88 mg 8%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 11,2 µg 20%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 380 | 14 g | 0 g | 36 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 429 | 16 g | 0 g | 41 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 859 | 32 g | 0 g | 81 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 215 | 8,1 g | 0 g | 20 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 1288 | 49 g | 0 g | 122 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1718 | 65 g | 0 g | 162 g |
| 50 g | 50 g | 190 | 7,2 g | 0 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 570 | 22 g | 0 g | 54 g |
| 200 g | 200 g | 760 | 29 g | 0 g | 72 g |
| 250 g | 250 g | 950 | 36 g | 0 g | 90 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da gà tâysống139 kcal / 100 g
- Thịt sẫm và da gà tâytừ nguyên con, có thêm dung dịch, sống169 kcal / 100 g
- Da gà tây và mỡ có thể tách rờitất cả các loại, sống383 kcal / 100 g
- Thịt sẫm màu và da gà tâygà thịt, sống145 kcal / 100 g
- Thịt sáng màu và da gà tâynguyên con, sống161 kcal / 100 g
- Gà tây có dagà mái, thịt và da, sống148 kcal / 100 g
- Thịt gà tây và dagà thịt, sống141 kcal / 100 g
- Thịt gà tây sẫm màu có datất cả các loại, thịt sẫm màu và da, sống160 kcal / 100 g
- Đùi gà tây có daphần bán lẻ, thịt, sống141 kcal / 100 g
- Cánh gà tây có daphức hợp bán lẻ, thịt, sống202 kcal / 100 g
Câu hỏi về da gà tây
100 g da gà tây có bao nhiêu calo?
100 g da gà tây có 380 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 36 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) da gà tây có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) da gà tây có 429 kcal, gồm 16 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) da gà tây có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) da gà tây có 859 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 81 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) da gà tây có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) da gà tây có 215 kcal, gồm 8,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) da gà tây có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) da gà tây có 1288 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 122 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) da gà tây có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) da gà tây có 1718 kcal, gồm 65 g đạm, 0 g carbohydrate và 162 g chất béo.
50 g da gà tây có bao nhiêu calo?
50 g da gà tây có 190 kcal, gồm 7,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g da gà tây có bao nhiêu calo?
150 g da gà tây có 570 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 54 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172873 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ