Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 332 kcal —
  • Chất đạm 14 g 28%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 31 g 39%
  • Chất béo bão hòa 10 g 51%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 67 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 53 µg 6%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,8 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 3,9 mg 24%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 3 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 11 mg 1%
  • Sắt 0,7 mg 4%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 130 mg 10%
  • Kali 180 mg 4%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,09 mg 10%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 8 µg 15%
  • Iốt 8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g33214 g0 g31 g
50 g50 g1667 g0 g15 g
150 g150 g49821 g0 g46 g
200 g200 g66428 g0 g61 g
250 g250 g83035 g0 g77 g

Câu hỏi về da gà tây

100 g da gà tây có bao nhiêu calo?

100 g da gà tây có 332 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 31 g chất béo.

50 g da gà tây có bao nhiêu calo?

50 g da gà tây có 166 kcal, gồm 7 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g da gà tây có bao nhiêu calo?

150 g da gà tây có 498 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 46 g chất béo.

200 g da gà tây có bao nhiêu calo?

200 g da gà tây có 664 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 61 g chất béo.

250 g da gà tây có bao nhiêu calo?

250 g da gà tây có 830 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 77 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 18-351 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ