Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 349 kcal —
- Chất đạm 13 g 27%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 32 g 41%
- Chất béo bão hòa 9,1 g 45%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 63 mg 3%
- Cholesterol 109 mg 36%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 76 µg 8%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,6 µg 3%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 2,9 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,69 mg 14%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,23 µg 10%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 13 mg 3%
- Phốt pho 100 mg 8%
- Kali 103 mg 2%
- Kẽm 0,93 mg 8%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 12,3 µg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 349 | 13 g | 0 g | 32 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 394 | 15 g | 0 g | 37 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 789 | 30 g | 0 g | 73 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 197 | 7,5 g | 0 g | 18 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 1183 | 45 g | 0 g | 110 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1577 | 60 g | 0 g | 146 g |
| 50 g | 50 g | 175 | 6,7 g | 0 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 524 | 20 g | 0 g | 49 g |
| 200 g | 200 g | 698 | 27 g | 0 g | 65 g |
| 250 g | 250 g | 873 | 33 g | 0 g | 81 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịch và da gàgà trống hoạn, sống234 kcal / 100 g
- Thịt và da gàgà thịt, sống215 kcal / 100 g
- Da gà tâytừ phần bán lẻ, từ thịt sẫm màu, sống380 kcal / 100 g
- Da gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, chỉ da, đã nấu chín406 kcal / 100 g
- Thịt và da gà tâytất cả các loại, sống143 kcal / 100 g
- Gà có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, sống215 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, sống119 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, sống191 kcal / 100 g
- Cổ gà có dagà thịt hoặc gà chiên, cổ, thịt và da, sống297 kcal / 100 g
Câu hỏi về Da gà
Làm da gà chiên giòn bằng chảo thế nào?
Thấm da thật khô, đặt mặt da xuống chảo nguội rồi bật lửa vừa-thấp. Áp chảo khoảng 12–18 phút, thỉnh thoảng ép nhẹ cho da tiếp xúc đều với chảo; đổ bớt mỡ nếu chảo quá nhiều mỡ.
Nướng da gà bao lâu thì giòn?
Trải da đã thấm khô thành một lớp trên vỉ đặt trong khay, nướng ở 200 °C khoảng 25–35 phút đến khi vàng giòn. Để nguội vài phút trên vỉ để hơi nước thoát ra, da sẽ giữ độ giòn tốt hơn.
Da gà giòn ăn với món gì?
Bẻ vụn da gà chiên giòn rắc lên cháo, cơm hoặc salad để thêm độ giòn; cũng có thể ăn như món nhắm cùng muối tiêu chanh. Nếu dùng làm topping, cho vào ngay trước khi ăn để da không mềm.
Bảo quản da gà sống thế nào?
Cho da gà sống vào hộp kín hoặc túi chống rò, để ở ngăn mát tối đa 1–2 ngày; muốn giữ lâu hơn thì cấp đông. Rã đông trong ngăn mát, rồi thấm khô trước khi chiên hoặc nướng.
Mỡ chảy ra khi chiên da gà có dùng được không?
Có thể lọc mỡ qua rây, để nguội rồi bảo quản kín trong tủ lạnh; dùng một ít để xào rau hoặc làm khoai tây áp chảo. Mỡ để lâu ở nhiệt độ phòng dễ ôi, nên bỏ nếu có mùi lạ.
Da gà có nhiều năng lượng hơn gà có da không?
Có. Da gà cung cấp 349 kcal mỗi 100 g, trong khi gà có da có 215 kcal; phần da riêng cũng chứa 32 g chất béo mỗi 100 g.
Một khẩu phần da gà thường có bao nhiêu năng lượng?
Một khẩu phần da gà khoảng 47 g, tương đương phần da thu được từ một con gà nặng 1 lb trước khi chế biến, cung cấp 164 kcal. Da gà chiên thường khiến bạn ăn nhanh hơn, nên chia sẵn ra đĩa thay vì ăn thẳng từ chảo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171452 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ