Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
da gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc, nấu hầm, nấu bằng lò vi sóng, chần, hấp hoặc hầm, không thêm chất béo
416
calokcal mỗi 100 g
Đạm18 g
Carb0 g
Chất béo39 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 416 kcal —
- Chất đạm 18 g 36%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 39 g 50%
- Chất béo bão hòa 11 g 57%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 416 | 18 g | 0 g | 39 g |
| 50 g | 50 g | 208 | 9 g | 0 g | 19 g |
| 150 g | 150 g | 624 | 27 g | 0 g | 58 g |
| 200 g | 200 g | 832 | 36 g | 0 g | 78 g |
| 250 g | 250 g | 1040 | 45 g | 0 g | 97 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da gàgà thịt, om219 kcal / 100 g
- Thịt gànạc, luộc, nấu hầm, nấu bằng lò vi sóng, chần, hấp hoặc om, không thêm chất béo151 kcal / 100 g
- Mỡ gàluộc, hầm, nấu bằng lò vi sóng, chần, hấp hoặc om, không thêm chất béo487 kcal / 100 g
- Ức gànạc, luộc, nấu trong nồi hầm, nấu bằng lò vi sóng, chần, hấp hoặc hầm, không thêm chất béo142 kcal / 100 g
- Đùi gàít béo, luộc, nấu trong nồi hầm, nấu bằng lò vi sóng, chần, hấp hoặc hầm, không thêm chất béo194 kcal / 100 g
- Cánh gàcó da, om không thêm chất béo185 kcal / 100 g
- Gà nguyên conlọc xương, có da, om không thêm chất béo205 kcal / 100 g
- Gà máicòn da, luộc248 kcal / 100 g
- Thịt gà tâynạc, luộc, nấu trong nồi hầm, nấu bằng lò vi sóng, chần, hấp hoặc hầm, không thêm chất béo171 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, nấu chín, hầm184 kcal / 100 g
Câu hỏi về da gà
100 g da gà có bao nhiêu calo?
100 g da gà có 416 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 39 g chất béo.
50 g da gà có bao nhiêu calo?
50 g da gà có 208 kcal, gồm 9 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
150 g da gà có bao nhiêu calo?
150 g da gà có 624 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 58 g chất béo.
200 g da gà có bao nhiêu calo?
200 g da gà có 832 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 78 g chất béo.
250 g da gà có bao nhiêu calo?
250 g da gà có 1040 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 97 g chất béo.
Nguồn: ausnut F002772 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ