Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Da gà
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà tơ, nấu chín, quay
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 454 kcal —
- Chất đạm 20 g 41%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 41 g 52%
- Chất béo bão hòa 11 g 57%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 65 mg 3%
- Cholesterol 83 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 78 µg 9%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 5,6 mg 35%
- Axit pantothenic (B5) 0,71 mg 14%
- Vitamin B6 0,1 mg 6%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
- Choline 45,7 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 8%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 125 mg 10%
- Kali 136 mg 3%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 20 µg 36%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 454 | 20 g | 0 g | 41 g |
| 1 khẩu phần | 34 g | 154 | 6,9 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 68 g | 309 | 14 g | 0 g | 28 g |
| ½ khẩu phần | 17 g | 77 | 3,5 g | 0 g | 6,9 g |
| 3 khẩu phần | 102 g | 463 | 21 g | 0 g | 42 g |
| 4 khẩu phần | 136 g | 617 | 28 g | 0 g | 55 g |
| 50 g | 50 g | 227 | 10 g | 0 g | 20 g |
| 150 g | 150 g | 681 | 31 g | 0 g | 61 g |
| 200 g | 200 g | 908 | 41 g | 0 g | 81 g |
| 250 g | 250 g | 1135 | 51 g | 0 g | 102 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt và da gàgà thịt, quay239 kcal / 100 g
- Da gà tâygà mái tơ, nấu chín, nướng482 kcal / 100 g
- Da gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, chỉ da, đã nấu chín406 kcal / 100 g
- Thịt và da gà tâygà thịt, thịt và da, quay185 kcal / 100 g
- Da gà nướng quaygà thịt, da, quay và nướng vỉ378 kcal / 100 g
- Gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, quay239 kcal / 100 g
- Thịt gàgà quay, thịt và da, đã nấu chín, quay223 kcal / 100 g
- Ức gà có dagà thịt, thịt và da, sống172 kcal / 100 g
- Cánh gàgà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, đã nấu chín, quay254 kcal / 100 g
- Gà rán có dagà thịt hoặc gà chiên, thịt và da, nấu chín, rán, tẩm bột289 kcal / 100 g
Câu hỏi về Da gà
100 g Da gà có bao nhiêu calo?
100 g Da gà có 454 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 41 g chất béo.
1 khẩu phần (34 g) Da gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (34 g) Da gà có 154 kcal, gồm 6,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (68 g) Da gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (68 g) Da gà có 309 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
½ khẩu phần (17 g) Da gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (17 g) Da gà có 77 kcal, gồm 3,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
3 khẩu phần (102 g) Da gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (102 g) Da gà có 463 kcal, gồm 21 g đạm, 0 g carbohydrate và 42 g chất béo.
4 khẩu phần (136 g) Da gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (136 g) Da gà có 617 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 55 g chất béo.
50 g Da gà có bao nhiêu calo?
50 g Da gà có 227 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 20 g chất béo.
150 g Da gà có bao nhiêu calo?
150 g Da gà có 681 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 61 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171055 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ