Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Da gà nướng quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt, da, quay và nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 378 kcal —
- Chất đạm 15 g 30%
- Carbohydrate 0,7 g 0%
- Chất béo 35 g 45%
- Chất béo bão hòa 9,3 g 47%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,7 g —
- Natri 335 mg 15%
- Cholesterol 120 mg 40%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 51 µg 6%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,33 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
- Niacin (B3) 7,1 mg 44%
- Axit pantothenic (B5) 0,86 mg 17%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,55 µg 23%
- Choline 39,3 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 34 mg 3%
- Sắt 0,86 mg 5%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 230 mg 18%
- Kali 223 mg 5%
- Kẽm 0,76 mg 7%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 16,6 µg 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 378 | 15 g | 0,7 g | 35 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 321 | 13 g | 0,6 g | 30 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 643 | 26 g | 1,2 g | 60 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 161 | 6,5 g | 0,3 g | 15 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 964 | 39 g | 1,8 g | 90 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 1285 | 52 g | 2,4 g | 120 g |
| 50 g | 50 g | 189 | 7,6 g | 0,4 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 567 | 23 g | 1,1 g | 53 g |
| 200 g | 200 g | 756 | 30 g | 1,4 g | 70 g |
| 250 g | 250 g | 945 | 38 g | 1,8 g | 88 g |
Thực phẩm tương tự
- Da gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, chỉ da, đã nấu chín406 kcal / 100 g
- Cánh gà quay nướng BBQ có dagà, gà thịt257 kcal / 100 g
- Thịt và da ức gà quay lògà thịt175 kcal / 100 g
- Thịt và da lưng gà quay lògà thịt251 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà chiên, sống349 kcal / 100 g
- Lưng gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, quay lò xoay, gia vị nguyên bản, lưng, thịt và da, đã nấu chín260 kcal / 100 g
- Ức gà quay nguyên dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, ức, thịt và da, đã nấu chín184 kcal / 100 g
- Cánh gà quay nướng BBQ chỉ có thịtgà, gà thịt, chỉ thịt186 kcal / 100 g
- Lưng gà quay lògà thịt, lưng, thịt và da, nấu chín, quay lò, có gia vị260 kcal / 100 g
- Đùi gà quay nguyên dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, đùi, thịt và da, đã nấu chín233 kcal / 100 g
Câu hỏi về Da gà nướng quay
100 g Da gà nướng quay có bao nhiêu calo?
100 g Da gà nướng quay có 378 kcal, gồm 15 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 35 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Da gà nướng quay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Da gà nướng quay có 321 kcal, gồm 13 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 30 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Da gà nướng quay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Da gà nướng quay có 643 kcal, gồm 26 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 60 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Da gà nướng quay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Da gà nướng quay có 161 kcal, gồm 6,5 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 15 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Da gà nướng quay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Da gà nướng quay có 964 kcal, gồm 39 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 90 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Da gà nướng quay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Da gà nướng quay có 1285 kcal, gồm 52 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 120 g chất béo.
50 g Da gà nướng quay có bao nhiêu calo?
50 g Da gà nướng quay có 189 kcal, gồm 7,6 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g Da gà nướng quay có bao nhiêu calo?
150 g Da gà nướng quay có 567 kcal, gồm 23 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 53 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171524 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ