Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt và da đùi gà nướng quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt, thịt có da, quay và nướng vỉ
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 206 kcal —
- Chất đạm 26 g 51%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 11 g 15%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 14%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,1 g —
- Natri 392 mg 17%
- Cholesterol 149 mg 50%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,51 mg 3%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 6 mg 37%
- Axit pantothenic (B5) 0,14 mg 3%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,49 µg 20%
- Choline 73,3 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 1 mg 6%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 245 mg 20%
- Kali 279 mg 6%
- Kẽm 2,5 mg 23%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 25,7 µg 47%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 206 | 26 g | 0,1 g | 12 g |
| 1 khẩu phần | 85 g | 175 | 22 g | 0,1 g | 9,7 g |
| 2 khẩu phần | 170 g | 350 | 44 g | 0,2 g | 20 g |
| ½ khẩu phần | 42,5 g | 88 | 11 g | 0,1 g | 4,9 g |
| 3 khẩu phần | 255 g | 525 | 65 g | 0,3 g | 29 g |
| 4 khẩu phần | 340 g | 700 | 87 g | 0,4 g | 39 g |
| 50 g | 50 g | 103 | 13 g | 0,1 g | 5,7 g |
| 150 g | 150 g | 309 | 39 g | 0,2 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 412 | 51 g | 0,2 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 515 | 64 g | 0,3 g | 29 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt đùi gà nướng quay chỉ thịtgà thịt, chỉ thịt, quay và nướng vỉ172 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà nướng BBQ kèm dagà, gà thịt, quay lò và nướng vỉ, đùi, thịt kèm da226 kcal / 100 g
- Đùi tỏi gà có dagà thịt, thịt và da, đã nấu chín, quay lò, có nêm gia vị215 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Cánh gà quay nướng BBQ có dagà, gà thịt257 kcal / 100 g
- Da gà nướng quaygà thịt, da, quay và nướng vỉ378 kcal / 100 g
- Cánh gà quay nướng BBQ chỉ có thịtgà, gà thịt, chỉ thịt186 kcal / 100 g
- Ức gà quay nguyên dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, ức, thịt và da, đã nấu chín184 kcal / 100 g
- Da gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, chỉ da, đã nấu chín406 kcal / 100 g
- Lưng gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, quay lò xoay, gia vị nguyên bản, lưng, thịt và da, đã nấu chín260 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt và da đùi gà nướng quay
100 g Thịt và da đùi gà nướng quay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt và da đùi gà nướng quay có 206 kcal, gồm 26 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 12 g chất béo.
1 khẩu phần (85 g) Thịt và da đùi gà nướng quay có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (85 g) Thịt và da đùi gà nướng quay có 175 kcal, gồm 22 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.
2 khẩu phần (170 g) Thịt và da đùi gà nướng quay có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (170 g) Thịt và da đùi gà nướng quay có 350 kcal, gồm 44 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 20 g chất béo.
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt và da đùi gà nướng quay có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (42,5 g) Thịt và da đùi gà nướng quay có 88 kcal, gồm 11 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
3 khẩu phần (255 g) Thịt và da đùi gà nướng quay có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (255 g) Thịt và da đùi gà nướng quay có 525 kcal, gồm 65 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 29 g chất béo.
4 khẩu phần (340 g) Thịt và da đùi gà nướng quay có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (340 g) Thịt và da đùi gà nướng quay có 700 kcal, gồm 87 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 39 g chất béo.
50 g Thịt và da đùi gà nướng quay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt và da đùi gà nướng quay có 103 kcal, gồm 13 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
150 g Thịt và da đùi gà nướng quay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt và da đùi gà nướng quay có 309 kcal, gồm 39 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171126 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ