Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Lưng gà quay có da
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt hoặc gà chiên, quay lò xoay, gia vị nguyên bản, lưng, thịt và da, đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 260 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 19 g 24%
- Chất béo bão hòa 4,9 g 25%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 584 mg 25%
- Cholesterol 128 mg 43%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 28 µg 3%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,28 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 14%
- Niacin (B3) 5,9 mg 37%
- Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 24%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,68 µg 28%
- Choline 58,9 mg 11%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 0,97 mg 5%
- Magiê 23 mg 5%
- Phốt pho 249 mg 20%
- Kali 291 mg 6%
- Kẽm 1,8 mg 16%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,03 mg 1%
- Selen 40,1 µg 73%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 260 | 23 g | 0 g | 19 g |
| 1 khẩu phần | 102 g | 265 | 24 g | 0 g | 19 g |
| 2 khẩu phần | 204 g | 530 | 47 g | 0,1 g | 38 g |
| ½ khẩu phần | 51 g | 133 | 12 g | 0 g | 9,5 g |
| 3 khẩu phần | 306 g | 796 | 71 g | 0,1 g | 57 g |
| 4 khẩu phần | 408 g | 1061 | 95 g | 0,1 g | 76 g |
| 50 g | 50 g | 130 | 12 g | 0 g | 9,3 g |
| 150 g | 150 g | 390 | 35 g | 0 g | 28 g |
| 200 g | 200 g | 520 | 47 g | 0,1 g | 37 g |
| 250 g | 250 g | 650 | 58 g | 0,1 g | 47 g |
Thực phẩm tương tự
- Lưng gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay lò xoay, gia vị nguyên bản, lưng, chỉ thịt, đã nấu chín205 kcal / 100 g
- Lưng gà quay lògà thịt, lưng, thịt và da, nấu chín, quay lò, có gia vị260 kcal / 100 g
- Thịt lưng gà thịtquay lò, có gia vị, đã nấu chín205 kcal / 100 g
- Da gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, chỉ da, đã nấu chín406 kcal / 100 g
- Thịt và da lưng gà quay lògà thịt251 kcal / 100 g
- Ức gà quay nguyên dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, ức, thịt và da, đã nấu chín184 kcal / 100 g
- Cánh gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, quay lò xoay, gia vị nguyên bản, cánh, thịt và da, đã nấu chín266 kcal / 100 g
- Đùi gà quay nguyên dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, đùi, thịt và da, đã nấu chín233 kcal / 100 g
- Ức gà quay lọc dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, ức, chỉ có thịt, đã nấu chín137 kcal / 100 g
- Da gà nướng quaygà thịt, da, quay và nướng vỉ378 kcal / 100 g
Câu hỏi về Lưng gà quay có da
100 g Lưng gà quay có da có bao nhiêu calo?
100 g Lưng gà quay có da có 260 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
1 khẩu phần (102 g) Lưng gà quay có da có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (102 g) Lưng gà quay có da có 265 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
2 khẩu phần (204 g) Lưng gà quay có da có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (204 g) Lưng gà quay có da có 530 kcal, gồm 47 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 38 g chất béo.
½ khẩu phần (51 g) Lưng gà quay có da có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (51 g) Lưng gà quay có da có 133 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
3 khẩu phần (306 g) Lưng gà quay có da có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (306 g) Lưng gà quay có da có 796 kcal, gồm 71 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 57 g chất béo.
4 khẩu phần (408 g) Lưng gà quay có da có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (408 g) Lưng gà quay có da có 1061 kcal, gồm 95 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 76 g chất béo.
50 g Lưng gà quay có da có bao nhiêu calo?
50 g Lưng gà quay có da có 130 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,3 g chất béo.
150 g Lưng gà quay có da có bao nhiêu calo?
150 g Lưng gà quay có da có 390 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171122 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ