Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đùi gà quay nguyên da
Calo và thông tin dinh dưỡng
gà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, đùi, thịt và da, đã nấu chín
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 233 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 16 g 20%
- Chất béo bão hòa 4,1 g 21%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 345 mg 15%
- Cholesterol 132 mg 44%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 21 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
- Niacin (B3) 5,5 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 1,3 mg 25%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 0,47 µg 20%
- Choline 64 mg 12%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 0,97 mg 5%
- Magiê 22 mg 5%
- Phốt pho 222 mg 18%
- Kali 260 mg 6%
- Kẽm 1,8 mg 17%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 25,5 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 233 | 23 g | 0 g | 16 g |
| 1 khẩu phần | 89 g | 207 | 20 g | 0 g | 14 g |
| 2 khẩu phần | 178 g | 415 | 41 g | 0 g | 28 g |
| ½ khẩu phần | 44,5 g | 104 | 10 g | 0 g | 7 g |
| 3 khẩu phần | 267 g | 622 | 61 g | 0,1 g | 42 g |
| 4 khẩu phần | 356 g | 829 | 82 g | 0,1 g | 56 g |
| 50 g | 50 g | 117 | 12 g | 0 g | 7,9 g |
| 150 g | 150 g | 350 | 34 g | 0 g | 24 g |
| 200 g | 200 g | 466 | 46 g | 0 g | 31 g |
| 250 g | 250 g | 583 | 57 g | 0,1 g | 39 g |
Thực phẩm tương tự
- Đùi gà quay lọc dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, đùi, chỉ có thịt, đã nấu chín196 kcal / 100 g
- Đùi gà có dagà thịt, thịt và da, sống221 kcal / 100 g
- Thịt đùi gà nướng BBQ kèm dagà, gà thịt, quay lò và nướng vỉ, đùi, thịt kèm da226 kcal / 100 g
- Thịt đùi gàgà thịt, thịt, sống121 kcal / 100 g
- Ức gà quay nguyên dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, ức, thịt và da, đã nấu chín184 kcal / 100 g
- Da gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, chỉ da, đã nấu chín406 kcal / 100 g
- Cánh gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, quay lò xoay, gia vị nguyên bản, cánh, thịt và da, đã nấu chín266 kcal / 100 g
- Lưng gà quay có dagà thịt hoặc gà chiên, quay lò xoay, gia vị nguyên bản, lưng, thịt và da, đã nấu chín260 kcal / 100 g
- Ức gà quay lọc dagà thịt, quay lò, gia vị nguyên bản, ức, chỉ có thịt, đã nấu chín137 kcal / 100 g
- Cánh gà quaygà thịt hoặc gà chiên, quay xiên, gia vị nguyên bản, cánh, chỉ phần thịt, đã nấu chín197 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đùi gà quay nguyên da
100 g Đùi gà quay nguyên da có bao nhiêu calo?
100 g Đùi gà quay nguyên da có 233 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
1 khẩu phần (89 g) Đùi gà quay nguyên da có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (89 g) Đùi gà quay nguyên da có 207 kcal, gồm 20 g đạm, 0 g carbohydrate và 14 g chất béo.
2 khẩu phần (178 g) Đùi gà quay nguyên da có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (178 g) Đùi gà quay nguyên da có 415 kcal, gồm 41 g đạm, 0 g carbohydrate và 28 g chất béo.
½ khẩu phần (44,5 g) Đùi gà quay nguyên da có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (44,5 g) Đùi gà quay nguyên da có 104 kcal, gồm 10 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
3 khẩu phần (267 g) Đùi gà quay nguyên da có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (267 g) Đùi gà quay nguyên da có 622 kcal, gồm 61 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 42 g chất béo.
4 khẩu phần (356 g) Đùi gà quay nguyên da có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (356 g) Đùi gà quay nguyên da có 829 kcal, gồm 82 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 56 g chất béo.
50 g Đùi gà quay nguyên da có bao nhiêu calo?
50 g Đùi gà quay nguyên da có 117 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.
150 g Đùi gà quay nguyên da có bao nhiêu calo?
150 g Đùi gà quay nguyên da có 350 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171522 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ