Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 177 kcal —
- Chất đạm 27 g 55%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 6,7 g 9%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 70 mg 3%
- Cholesterol 83 mg 28%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 15 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0,1 µg 1%
- Vitamin E 0,27 mg 2%
- Vitamin K 2,4 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 13%
- Niacin (B3) 6,1 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,22 µg 9%
- Choline 72,4 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 14 mg 1%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 21 mg 5%
- Phốt pho 150 mg 12%
- Kali 180 mg 4%
- Kẽm 2 mg 18%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 20,9 µg 38%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 177 | 27 g | 0 g | 6,7 g |
| 1 khẩu phần | 140 g | 248 | 38 g | 0 g | 9,4 g |
| 2 khẩu phần | 280 g | 496 | 76 g | 0 g | 19 g |
| ½ khẩu phần | 70 g | 124 | 19 g | 0 g | 4,7 g |
| 3 khẩu phần | 420 g | 743 | 115 g | 0 g | 28 g |
| 4 khẩu phần | 560 g | 991 | 153 g | 0 g | 38 g |
| 50 g | 50 g | 89 | 14 g | 0 g | 3,4 g |
| 150 g | 150 g | 266 | 41 g | 0 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 354 | 55 g | 0 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 443 | 68 g | 0 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Gà hầm có dagà thịt hoặc gà rán, thịt và da, đã nấu chín, hầm219 kcal / 100 g
- Cổ gà hầmgà thịt hoặc gà chiên, cổ, chỉ có thịt, nấu chín, hầm179 kcal / 100 g
- Thịt gàgà thịt hoặc gà chiên, chỉ phần thịt, sống119 kcal / 100 g
- Thịt gà nấu canh thịt trắngchỉ thịt, đã nấu chín, kho213 kcal / 100 g
- Gàgà thịt hoặc gà rán, thịt sẫm màu, chỉ thịt, đã nấu chín, kho192 kcal / 100 g
- Ức gàgà thịt, hầm151 kcal / 100 g
- Ức gà khogà thịt hoặc gà rán, ức, không da, không xương, chỉ thịt, đã nấu chín, kho157 kcal / 100 g
- Gà nấu canhthịt sẫm màu, chỉ thịt, sống157 kcal / 100 g
- Da gàgà thịt hoặc gà tơ, nấu chín, hầm363 kcal / 100 g
- Cánh gàthịt và da, đã nấu chín, hầm249 kcal / 100 g
Câu hỏi về Gà hầm
Gà hầm có bao nhiêu calo trong một phần ăn?
Một phần khoảng 140 g thịt gà hầm chặt miếng cung cấp 248 kcal. Nếu tính theo khẩu phần, hãy cân phần thịt ăn được, không tính xương.
Gà hầm có nhiều protein không?
Một khẩu phần 140 g cung cấp 38 g protein. Gà hầm cũng là nguồn selenium: một khẩu phần có 29,3 µg.
Hầm gà bao lâu để thịt mềm mà không bị khô?
Chặt gà thành miếng vừa ăn rồi hầm liu riu, đậy nắp, khoảng 35–45 phút; gà nguyên con thường cần lâu hơn. Thịt chín khi phần dày nhất đạt 75 °C, nhưng tránh đun sôi mạnh vì thịt dễ dai.
Nên chọn phần nào để nấu gà hầm?
Đùi và cẳng gà có xương thường mềm, đậm vị sau khi hầm lâu; ức gà chín nhanh hơn nhưng dễ khô. Nếu dùng ức, cho vào nồi muộn hơn hoặc cắt miếng lớn.
Gà hầm bảo quản được bao lâu?
Cho gà và nước hầm vào hộp kín, làm nguội nhanh rồi cất tủ lạnh; nên dùng trong 3–4 ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành phần nhỏ và cấp đông tối đa khoảng 3 tháng.
Gà hầm ăn với món gì ngon?
Bạn có thể ăn gà hầm với cơm, bún hoặc bánh mì; thêm rau củ như cà rốt, khoai tây và hành tây để nồi ăn thành bữa đầy đủ. Nước hầm cũng hợp làm nền cho cháo gà hoặc súp.
Gà hầm khác ức gà ở điểm nào?
Gà hầm có 6,7 g chất béo trên 100 g, còn ức gà có 3,03 g; ức gà cũng nhỉnh protein hơn, với 29 g so với 27 g. Gà hầm thường mềm và có vị đậm hơn nhờ cách nấu cùng nước dùng.
Có thể thay gà hầm bằng gà nấu canh không?
Có, thịt gà nấu canh dùng thay được trong món cần thịt gà đã chín, như cháo hoặc súp. Loại thịt trắng nấu canh có 33 g protein trên 100 g, so với 27 g trong gà hầm.
Nguồn: USDA FoodData Central 171451 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ